wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài cũ

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

应届毕业生

a)

A. Sinh viên sắp tốt nghiệp

b)

B. Sinh viên đã tốt nghiệp

c)

C. Sinh viên đã đi làm

2.

Hòa đồng, hòa thuận:

a)

A. 锐意进取

b)

B. 蒸蒸日上

c)

C. 添砖加瓦

d)

D. 和睦相处

3.

.蒸蒸日上

a)

A. Ngày càng đi lên

b)

B. Ngày càng đi xuống

c)

C. Ngày càng yếu kém

d)

D. Ngày càng lười biếng

4.

Đạt nhiều thành tích tốt

a)

A. 屡创佳绩

b)

B. 应届毕业生

c)

C. 缜密思考

d)

D. 脚踏实地

5.

效一份微薄之力

a)

A. Đóng góp một phần công sức nhỏ bé

b)

B.Đóng góp công lớn

c)

C. Cơ hội thăng tiến

6.

屡创佳绩

a)

A. Lǚ chuàng jiājì

b)

B. Lǚ chuang jiājì

c)

C. Lǚ chuáng jiājì

d)

D. Lǚ chuang jiājí

7.

效一份微薄之力

a)

A.  Xiào yí fèn wéibó zhī lì

b)

B.  Xiào yī fèn wéibó zhī lì

c)

C.  Xiào yí fèn wéibó zhí lì

d)

D.  Xiáo yí fèn wéibó zhī lì

8.

生涯

a)

A.  B. Một mũi tên trúng nhiều đích

b)

B.  Con đường cong

c)

C.  kế sinh nhai,con đường

9.

严谨

a)

A.  nghiêm túc

b)

B.  Báo cáo

c)

C.  Nhìn nhận

d)

D.  Hình thức

10.

涉猎

a)

A.  Không tiếp xúc

b)

B.  đọc qua ,tiếp xúc

c)

C.  Quan trọng

11.

缜密思考

a)

A.  suy nghĩ cẩn trọng

b)

B.  Suy nghĩ cẩu thả

c)

C.  Suy nghĩ tiêu cực

12.

涉猎

a)

A.  Shèhuì

b)

B.  shèliè

c)

C.  yánjǐn

d)

D.  shēngyá

13.

kế sinh nhai,con đường

a)

A.  鎮密思考

b)

B.  审阅

c)

C.  随着

d)

D.  生涯

14.

nghiêm túc

a)

A.  发挥

b)

B.  直接

c)

C.  严谨

d)

D.  间接

15.

添砖加瓦的拼音是:

a)

A.  Tiānzhuānjiāwǎ

b)

B.  Tiánzhuānjiāwǎ

c)

C.  Tiānzhuānjiāwā

d)

D.  Tiānzhuānjiǎwā

16.

添砖加瓦是

a)

A.  Nghiêm túc

b)

B.  Góp công

c)

C.  Chịu khổ

d)

D.  Góp sức

17.

Khắc phục khó khăn, tiến về phía trước

a)

A.  魔力前行

b)

B.  模力前行

c)

C.  磨砺前行

d)

D. 磨砺钱行

18.

 开端是

a)

A.  Mở đầu, mở màn

b)

B.  Kết thúc

c)

C.  Đầu tiên

d)

D.  Mở ra

19.

Với Thái Độ

a)

A.  本着......太度

b)

B.  笨着......态度

c)

C. 本着......台度

d)

D.  本着......态度

20.

Tìm cách, vạch kế cho

a)

A.  为......出谋划策

b)

B.  为......出某划策

c)

C.  为......处谋划策

d)

D. 未......楚谋划策

21.

缜密思考

a)

A.  .Suy nghĩ cẩn trọng

b)

B.  Suy nghĩ cẩn thận

c)

C.  Suy nghĩ cẩn mật

d)

D.  làm đúng

22.

 

拧成一股绳

a)

A.  Kết thành chuỗi dây chuyền

b)

B.  Đoàn kết

c)

C.  Đoàn kết ,liên kết

d)

D.  Kết nối giữa mọi người

23.

吃苦耐劳

a)

A.  Chīkǔ nàiláo

b)

B.  Chīkù nàiláo

c)

C.  Chīku nàiláo

d)

D.  Chīkú nàilào

24.

脚踏实地

a)

A.  Làm đến nơi đến chốn

b)

B.  Thực tế

c)

C.  Thực tế , làm hết mình

d)

D.  Làm đến chốn

25.

锐意进取

a)

A.  Tùy ý làm được

b)

B.  Kiên định theo đuổi

c)

C.  Kiên định mục tiêu

d)

D.  Kiên định lựa chọn

26.

 

Khắc phục khó khăn tiến về phía trước

a)

A.  克服困难,前行

b)

B.  磨砺前行

c)

C.  磨力前行

d)

D.  磨砺钱行

27.

Làm đến nơi đến chốn

a)

A.  脚踏实地

b)

B.  脚跃实地

c)

C.  脚跃实敌

d)

D.  脚踏氏地

28.

Suy nghĩ cẩn trọng

a)

A.  缜蜜思考

b)

B.  镇蜜思考

c)

C.  神秘思考

d)

D.  缜密司考

29.

审阅

a)

A.đọc

b)

B.đọc báo

c)

C.viết

30.

垂阅

a)

A. Đọc

b)

B. Viết

c)

C. Nghe

d)

D. Nói