NEW
Font size
Worksheetsbài cũ
Total questions: 30
Worksheet time: 5mins
应届毕业生
A. Sinh viên sắp tốt nghiệp
B. Sinh viên đã tốt nghiệp
C. Sinh viên đã đi làm
Hòa đồng, hòa thuận:
A. 锐意进取
B. 蒸蒸日上
C. 添砖加瓦
D. 和睦相处
.蒸蒸日上
A. Ngày càng đi lên
B. Ngày càng đi xuống
C. Ngày càng yếu kém
D. Ngày càng lười biếng
Đạt nhiều thành tích tốt
A. 屡创佳绩
B. 应届毕业生
C. 缜密思考
D. 脚踏实地
效一份微薄之力
A. Đóng góp một phần công sức nhỏ bé
B.Đóng góp công lớn
C. Cơ hội thăng tiến
屡创佳绩
A. Lǚ chuàng jiājì
B. Lǚ chuang jiājì
C. Lǚ chuáng jiājì
D. Lǚ chuang jiājí
效一份微薄之力
A. Xiào yí fèn wéibó zhī lì
B. Xiào yī fèn wéibó zhī lì
C. Xiào yí fèn wéibó zhí lì
D. Xiáo yí fèn wéibó zhī lì
生涯
A. B. Một mũi tên trúng nhiều đích
B. Con đường cong
C. kế sinh nhai,con đường
严谨
A. nghiêm túc
B. Báo cáo
C. Nhìn nhận
D. Hình thức
涉猎
A. Không tiếp xúc
B. đọc qua ,tiếp xúc
C. Quan trọng
缜密思考
A. suy nghĩ cẩn trọng
B. Suy nghĩ cẩu thả
C. Suy nghĩ tiêu cực
涉猎
A. Shèhuì
B. shèliè
C. yánjǐn
D. shēngyá
kế sinh nhai,con đường
A. 鎮密思考
B. 审阅
C. 随着
D. 生涯
nghiêm túc
A. 发挥
B. 直接
C. 严谨
D. 间接
添砖加瓦的拼音是:
A. Tiānzhuānjiāwǎ
B. Tiánzhuānjiāwǎ
C. Tiānzhuānjiāwā
D. Tiānzhuānjiǎwā
添砖加瓦是
A. Nghiêm túc
B. Góp công
C. Chịu khổ
D. Góp sức
Khắc phục khó khăn, tiến về phía trước
A. 魔力前行
B. 模力前行
C. 磨砺前行
D. 磨砺钱行
开端是
A. Mở đầu, mở màn
B. Kết thúc
C. Đầu tiên
D. Mở ra
Với Thái Độ
A. 本着......太度
B. 笨着......态度
C. 本着......台度
D. 本着......态度
Tìm cách, vạch kế cho
A. 为......出谋划策
B. 为......出某划策
C. 为......处谋划策
D. 未......楚谋划策
缜密思考
A. .Suy nghĩ cẩn trọng
B. Suy nghĩ cẩn thận
C. Suy nghĩ cẩn mật
D. làm đúng
拧成一股绳
A. Kết thành chuỗi dây chuyền
B. Đoàn kết
C. Đoàn kết ,liên kết
D. Kết nối giữa mọi người
吃苦耐劳
A. Chīkǔ nàiláo
B. Chīkù nàiláo
C. Chīku nàiláo
D. Chīkú nàilào
脚踏实地
A. Làm đến nơi đến chốn
B. Thực tế
C. Thực tế , làm hết mình
D. Làm đến chốn
锐意进取
A. Tùy ý làm được
B. Kiên định theo đuổi
C. Kiên định mục tiêu
D. Kiên định lựa chọn
Khắc phục khó khăn tiến về phía trước
A. 克服困难,前行
B. 磨砺前行
C. 磨力前行
D. 磨砺钱行
Làm đến nơi đến chốn
A. 脚踏实地
B. 脚跃实地
C. 脚跃实敌
D. 脚踏氏地
Suy nghĩ cẩn trọng
A. 缜蜜思考
B. 镇蜜思考
C. 神秘思考
D. 缜密司考
审阅
A.đọc
B.đọc báo
C.viết
垂阅
A. Đọc
B. Viết
C. Nghe
D. Nói
