wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vua tiếng việt

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

ó / g / ớ / t / H / h /n

(a)  

2.

r / R/ u / ầ / ĩ

(a)  

3.

o / ã / H / h / à / n

(a)  

4.

ù / c / C / n / ầ

(a)  

5.

quý / nghĩa / lễ / Phú / sinh

(a)  

6.

duyên / nói / cười / nhẹ / khẽ / Đi

(a)  

7.

Sắp xếp thành từ có nghĩa

K / k / h / i / o / á / ẩ / u

(a)  

8.

Sắp xếp từ:

t / Ố / m/ c / í

(a)  

9.

[Một món ăn] Sắp xếp từ:

C / l / n / h /o / á / ơ / ư

(a)  

10.

Điển 2 từ :

Mẹ tôi như nhánh mạ gầy

Hóa thân thành bát ... ... nuôi tôi

(a)  

11.

Sắp xếp từ sau:

i/ á / m / Ê



(a)  

12.

Sắp xếp từ sau:

c/ C / y / a / a / h /u



(a)  

13.

Sắp xếp từ sau:

s / ú / c / c / ố

(a)  

14.

Sắp xếp câu sau:

tươi / có / cá / đây / Ở / bán

(a)  

15.

Sắp xếp câu sau:

làng/ ăn / la / Vừa / vừa / cướp

(a)  

16.

b / a / ú / c / n / u

(a)  

17.

n / ệ / n / ả / h / đ / i

(a)  

18.

ọ / c / l / n / ồ

(a)  

19.

a / c / c / o / u / n

(a)  

20.

b / y / l / a / i

(a)  

21.

ử / ế / b / l / a / p

(a)  

22.

m / m / ô / t / ì

(a)  

23.

t / p / m / m / ắ / é

(a)  

24.

y / s / v / m / u / ầ

(a)  

25.

c / ủ / h / h / n / i / m / ệ / n

(a)  

26.

g / n / n / n / t / ấ / ư / g / ở

(a)  

27.

p / c / c / é / á / h

(a)  

28.

p / c / c / é / á / h

(a)  

29.

ị / t / n / v / n /g / ư / ớ

(a)  

30.

ú / c / c / h / ừ / g / m / n

(a)  

31.

Hãy ghép từ sau đây

p/Đ/n/ơ/ơ/n/g

(a)  

32.

Hãy ghép từ sau đây

ô/i/m/ô/Đ/i

(a)