Font size
WorksheetsVua tiếng việt
Total questions: 32
Worksheet time: 16mins
ó / g / ớ / t / H / h /n
(a)
r / R/ u / ầ / ĩ
(a)
o / ã / H / h / à / n
(a)
ù / c / C / n / ầ
(a)
quý / nghĩa / lễ / Phú / sinh
(a)
duyên / nói / cười / nhẹ / khẽ / Đi
(a)
Sắp xếp thành từ có nghĩa
K / k / h / i / o / á / ẩ / u
(a)
Sắp xếp từ:
t / Ố / m/ c / í
(a)
[Một món ăn] Sắp xếp từ:
C / l / n / h /o / á / ơ / ư
(a)
Điển 2 từ :
Mẹ tôi như nhánh mạ gầy
Hóa thân thành bát ... ... nuôi tôi
(a)
Sắp xếp từ sau:
i/ á / m / Ê
(a)
Sắp xếp từ sau:
c/ C / y / a / a / h /u
(a)
Sắp xếp từ sau:
s / ú / c / c / ố
(a)
Sắp xếp câu sau:
tươi / có / cá / đây / Ở / bán
(a)
Sắp xếp câu sau:
làng/ ăn / la / Vừa / vừa / cướp
(a)
b / a / ú / c / n / u
(a)
n / ệ / n / ả / h / đ / i
(a)
ọ / c / l / n / ồ
(a)
a / c / c / o / u / n
(a)
b / y / l / a / i
(a)
ử / ế / b / l / a / p
(a)
m / m / ô / t / ì
(a)
t / p / m / m / ắ / é
(a)
y / s / v / m / u / ầ
(a)
c / ủ / h / h / n / i / m / ệ / n
(a)
g / n / n / n / t / ấ / ư / g / ở
(a)
p / c / c / é / á / h
(a)
p / c / c / é / á / h
(a)
ị / t / n / v / n /g / ư / ớ
(a)
ú / c / c / h / ừ / g / m / n
(a)
Hãy ghép từ sau đây
p/Đ/n/ơ/ơ/n/g
(a)
Hãy ghép từ sau đây
ô/i/m/ô/Đ/i
(a)
