wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TIẾNG ANH

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Classroom có nghĩa là gì ?

a)

lớp học

b)

tầng

c)

bảng

d)

sách

2.

farm nghĩa là gì ?

a)

Nông trại

b)

Nông dân

c)

Cái cổng

d)

Cái lỗ

3.

1 quả bóng bay

a)

Balloones

b)

Ballons

c)

Ballon

d)

Balloon

4.

Đây là cái gì ?

a)

Desk

b)

Book

c)

Crayon

d)

Pen

5.

Viết từ " xin chào ".

(a)  

6.

Thirty

a)

Đói

b)

Mệt

c)

Chán

d)

Khát

7.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

Nice to (a)   you

8.

How many cow are there?

a)

5 cows

b)

1 cows

c)

10 cows

d)

50 cows

9.

... are you?

a)

What

b)

How

c)

Where

d)

who

10.

morning/class/Good

(a)  

11.

you/ have/ toys?

a)

Toys you have?

b)

Have you toys?

c)

You have toys?

d)

Toys have you?

12.

Good bye,... you again.

(a)  

13.

Map

a)

Bản đồ

b)

Đất nước

c)

Bầu trời

d)

Mặt đất

14.

Picture

a)

Bức ảnh

b)

Đồng hồ

c)

Cái quạt

d)

Cái dây

15.

_tudy

a)

h

b)

x

c)

s

d)

g

16.

.... are two flower

a)

that

b)

this

c)

those

d)

these

e)

rtttewryhrtgrefrefregryhtyhhregrereegtrrgttrhrhtrtrwerregrtyreyt

17.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

Sunday

b)

Saturday

c)

Thursday

d)

nurse