wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vua Tiếng Việt

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Một con phố cổ :

n / ồ / V / g / n / Đ /ă

(a)  

2.

ã / P / n / M / è / ì / g / L

(a)  

3.

Flower (3 từ ):

a / i / c / ạ / h / T / m / g / c / m / á

(a)  

4.

Tên chợ:

ì / h / V / ợ / h / i / u / n / C / â / h / a / K / t

(a)  

5.

Một ngọn núi:

ấ / n / C / ơ / i / N / ú / S / m

(a)  

6.

ạ / u / Q / n / B / ả

(a)  

7.

Liên quan đến một bộ phim (3 từ ):

c / a / P / ủ / o / N / à / a / h

(a)  

8.

Một món ăn (3 từ):

á / t / c / ế / p / u / r / g / b / â

(a)  

9.

Một món ăn (2 từ):

d / n / ắ / g / T / n / h / ề

(a)  

10.

n / ú / g / C / L / ũ

(a)