wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E12. VOCAB 050326

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
serve
a)
sử dụng, tận dụng
b)
hội đồng, ủy ban
c)
phục vụ, đảm nhiệm
d)
ngay lập tức, tức thì
2.
sugary
a)
chứa nhiều đường, ngọt ngào
b)
vượt trội hơn, lớn hơn
c)
vô số, không đếm xuể
d)
ngay lập tức, tức thì
3.
freshman
a)
sinh viên năm nhất
b)
đúng cách, hợp lý
c)
thiếu trách nhiệm
d)
dần dần, từ từ
4.
partly
a)
phổ quát, toàn cầu
b)
không nghi ngờ gì, nhất định
c)
một phần, phần nào
d)
không ngừng, kiên trì
5.
guilty
a)
bất hợp pháp
b)
thường xuyên, đều đặn
c)
nhận diện, xác định
d)
có tội, có lỗi
6.
council
a)
tính toán
b)
sự tương thích, phù hợp
c)
hội đồng, ủy ban
d)
một cách thụ động
7.
calculate
a)
sự phân tâm, làm mất tập trung
b)
tiềm năng
c)
tính toán
d)
dần dần, từ từ
8.
illegal
a)
bất hợp pháp
b)
chuyên môn hóa, chuyên về
c)
thường xuyên, đều đặn
d)
sự cố, sự kiện
9.
convey
a)
tổ chức, cơ sở
b)
bao gồm, toàn diện
c)
quá mức, vượt quá
d)
truyền đạt
10.
conduct
a)
đáng kể, quan trọng
b)
thống trị, chiếm ưu thế
c)
tiến hành, tổ chức
d)
tổ chức, cơ sở
11.
divert
a)
chuyển hướng
b)
tính toán
c)
dự đoán
d)
không trang trọng, không chính thức
12.
informal
a)
chuyển hướng
b)
không trang trọng, không chính thức
c)
sự cố, sự kiện
d)
sự thực thi, áp dụng luật
13.
unacceptable
a)
bao gồm, toàn diện
b)
không thể chấp nhận được
c)
xen kẽ, đan xen
d)
tội phạm
14.
predict
a)
không nghi ngờ gì, nhất định
b)
chuyên môn hóa, chuyên về
c)
một cách thụ động
d)
dự đoán
15.
potential
a)
phòng ngừa
b)
không nghi ngờ gì, nhất định
c)
tiềm năng
d)
bao gồm, toàn diện
16.
incident
a)
xen kẽ, đan xen
b)
sự cố, sự kiện
c)
ảo, trực tuyến
d)
chứa nhiều đường, ngọt ngào
17.
authority
a)
vô số, không đếm xuể
b)
hội thảo, buổi đào tạo
c)
chính quyền
d)
đáng kể, quan trọng
18.
preventive
a)
hội đồng, ủy ban
b)
sử dụng, tận dụng
c)
phòng ngừa
d)
vượt quá
19.
investigator
a)
không thể chấp nhận được
b)
giải quyết, khắc phục
c)
hội thảo, buổi đào tạo
d)
nhà điều tra
20.
identify
a)
hội thảo, buổi đào tạo
b)
tính toán
c)
phục vụ, đảm nhiệm
d)
nhận diện, xác định
21.
criminal
a)
dự đoán
b)
vô số, không đếm xuể
c)
bao gồm, toàn diện
d)
tội phạm
22.
enforcement
a)
không trang trọng, không chính thức
b)
sự thực thi, áp dụng luật
c)
chuyên môn hóa, chuyên về
d)
sáng kiến, sự chủ động
23.
significant
a)
dự đoán
b)
đáng kể, quan trọng
c)
đúng cách, hợp lý
d)
hội thảo, buổi đào tạo
24.
initiative
a)
xen kẽ, đan xen
b)
không ngừng, kiên trì
c)
sáng kiến, sự chủ động
d)
ảo, trực tuyến
25.
perspective
a)
sử dụng, tận dụng
b)
quan điểm, góc nhìn
c)
nhiệt huyết, đam mê
d)
nhận diện, xác định
26.
immediate
a)
nhận diện, xác định
b)
ngay lập tức, tức thì
c)
dần dần, từ từ
d)
sự tương thích, phù hợp
27.
judgment/ judgement
a)
sự phán xét, đánh giá
b)
thiếu trách nhiệm
c)
sự thực thi, áp dụng luật
d)
có tội, có lỗi
28.
passionate
a)
tội phạm
b)
sự phân tâm, làm mất tập trung
c)
nhiệt huyết, đam mê
d)
bất hợp pháp
29.
properly
a)
chuyển hướng
b)
đúng cách, hợp lý
c)
sáng kiến, sự chủ động
d)
sự phân tâm, làm mất tập trung
30.
stem
a)
sự phán xét, đánh giá
b)
ngăn chặn, hạn chế
c)
số lượng lớn, vô số
d)
vượt quá
31.
attribute
a)
bất hợp pháp
b)
gán cho, cho là do
c)
dần dần, từ từ
d)
quan điểm, góc nhìn
32.
relentless
a)
sự phân tâm, làm mất tập trung
b)
sinh viên năm nhất
c)
không ngừng, kiên trì
d)
chứa nhiều đường, ngọt ngào
33.
gradually
a)
dần dần, từ từ
b)
tiềm năng
c)
chuyển hướng
d)
có tội, có lỗi
34.
countless
a)
sự tương thích, phù hợp
b)
vô số, không đếm xuể
c)
gán cho, cho là do
d)
phục vụ, đảm nhiệm
35.
institution
a)
truyền đạt
b)
sự phân tâm, làm mất tập trung
c)
bất hợp pháp
d)
tổ chức, cơ sở
36.
passively
a)
không thể chấp nhận được
b)
bao gồm, toàn diện
c)
một cách thụ động
d)
tính toán
37.
lecture
a)
chuyển hướng
b)
bài giảng, bài nói
c)
không ngừng, kiên trì
d)
chứa nhiều đường, ngọt ngào
38.
complementary
a)
hội đồng, ủy ban
b)
chuyên môn hóa, chuyên về
c)
bổ sung, tương thích
d)
quá mức, vượt quá
39.
virtual
a)
đúng cách, hợp lý
b)
quan điểm, góc nhìn
c)
ảo, trực tuyến
d)
xen kẽ, đan xen
40.
multitude
a)
bài giảng, bài nói
b)
số lượng lớn, vô số
c)
hội đồng, ủy ban
d)
sự phán xét, đánh giá
41.
distraction
a)
sự phân tâm, làm mất tập trung
b)
chính quyền
c)
liền mạch, mượt mà
d)
quan điểm, góc nhìn
42.
exceed
a)
vượt quá
b)
chuyên môn hóa, chuyên về
c)
sự phân tâm, làm mất tập trung
d)
phục vụ, đảm nhiệm
43.
utilise/ utilize
a)
chuyên môn hóa, chuyên về
b)
không ngừng, kiên trì
c)
dự đoán
d)
sử dụng, tận dụng
44.
compatibility
a)
gán cho, cho là do
b)
sự tương thích, phù hợp
c)
vượt quá
d)
chuyển hướng
45.
seminar
a)
một phần, phần nào
b)
sáng kiến, sự chủ động
c)
hội thảo, buổi đào tạo
d)
bài giảng, bài nói
46.
dominate
a)
ngay lập tức, tức thì
b)
số lượng lớn, vô số
c)
ảo, trực tuyến
d)
thống trị, chiếm ưu thế
47.
specialise/ specialize
a)
tiến hành, tổ chức
b)
chuyên môn hóa, chuyên về
c)
ngăn chặn, hạn chế
d)
nhiệt huyết, đam mê
48.
resolve
a)
chuyên môn hóa, chuyên về
b)
giải quyết, khắc phục
c)
đúng cách, hợp lý
d)
quá mức, vượt quá
49.
undoubtedly
a)
ngay lập tức, tức thì
b)
không nghi ngờ gì, nhất định
c)
quá mức, vượt quá
d)
không thể chấp nhận được
50.
seamlessly
a)
liền mạch, mượt mà
b)
chính quyền
c)
phổ quát, toàn cầu
d)
ngăn chặn, hạn chế
51.
interwoven
a)
xen kẽ, đan xen
b)
trở ngại, chướng ngại
c)
tội phạm
d)
truyền đạt
52.
obstacle
a)
hội đồng, ủy ban
b)
quan điểm, góc nhìn
c)
trở ngại, chướng ngại
d)
bất hợp pháp
53.
universal
a)
không trang trọng, không chính thức
b)
bất hợp pháp
c)
dự đoán
d)
phổ quát, toàn cầu
54.
outweigh
a)
tiến hành, tổ chức
b)
tổ chức, cơ sở
c)
truyền đạt
d)
vượt trội hơn, lớn hơn
55.
excessive
a)
liền mạch, mượt mà
b)
quá mức, vượt quá
c)
xen kẽ, đan xen
d)
thường xuyên, đều đặn
56.
inclusive
a)
bao gồm, toàn diện
b)
ngay lập tức, tức thì
c)
quan điểm, góc nhìn
d)
một cách thụ động