wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bộ phận cơ thể

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

1. Đầu

a)

head

b)

hand

c)

arms

2.

2. Bụng

a)

tummy

b)

head

c)

legs

3.

3. Bàn tay

a)

hands

b)

arms

c)

fingers

4.

4. Bàn chân

a)

feet

b)

foot

c)

legs

5.

5. Vỗ tay

a)

clap

b)

point

c)

hands

6.

6. Dậm chân

a)

stamp

b)

feet

c)

legs

7.

7. Cánh tay

a)

arms

b)

hands

c)

feet

8.

8. Chân

a)

legs

b)

arms

c)

feet

9.

9. Lắc

a)

shake

b)

hands

c)

boy

10.

10. Chỉ

a)

point

b)

hands

c)

handsome

11.

11. Vẫy

a)

flap

b)

hello

c)

boy

12.

12. Cong / Khụy

a)

bend

b)

point

c)

clap

13.

What's this?

a)

ear

b)

ears

c)

eye

d)

hand

14.

What are these?

a)

These are her feet

b)

Those are her feet

c)

These are her foot

d)

This is her foot

15.

Muốn hỏi một đồ vật ở GẦN, SỐ ÍT là gì thì sẽ sử dụng cấu trúc nào dưới đây?

a)

What's that?

b)

What are these?

c)

What's this?

d)

What are those?

16.

Muốn hỏi vật ở GẦN, SỐ NHIỀU là gì thì sử dụng cấu trúc nào?

a)

What's this?

b)

What's that?

c)

What are these?

d)

What are those?

17.

Muốn hỏi vật ở XA, SỐ NHIỀU là gì thì sử dụng cấu trúc nào?

a)

What's this?

b)

What's that?

c)

What are these?

d)

What are those?

18.

Muốn hỏi vật ở XA, SỐ ÍT là gì thì sử dụng cấu trúc nào?

a)

What's this?

b)

What's that?

c)

What are these?

d)

What are those?

19.

This is his .....

a)

hand

b)

ear

c)

leg

d)

foot

e)

eye

20.

This is her ...

a)

foot

b)

hand

c)

leg

d)

hair

21.

What is that? - That is her.....

a)

feet

b)

hands

c)

hand

d)

leg

22.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

What are these? - These are her (a)  

23.

How many hands do you have?

a)

2

b)

5

c)

10

d)

3

24.

I can ….. with my ears

a)

Hear

b)

See

c)

Touch

d)

Smell

25.

What … you do … your eyes?

a)

you/can

b)

you/see

c)

with/you

d)

can/with

26.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “Shake your shoulders!”

a)

Hãy lắc vai nào!

b)

Lắc cái tay!

c)

Nhún vai lên!

d)

Nhảy lên nào!

27.

Từ nào có phiên âm sau đây: /ˈfɪŋ.ɡɚ/?

a)

Fighting

b)

Finger

c)

Finnger

d)

Fingger

28.

Từ có phiên âm /ˈfɑː.rɪd/ được dịch sang tiếng Việt có nghĩa là:

a)

Cái đầu

b)

Cái trán

c)

Thái dương

d)

Đỉnh đẩu

29.

The main function of the … is breathing, and the nasal mucosa lining the nasal cavity and the paranasal sinuses carries out the necessary conditioning of inhaled air by warming and moistening it.

a)

Mouth

b)

Throat

c)

Nose

d)

Ears

30.

Từ nào sau dây có nghĩa là: “ Cằm”

a)

Chest

b)

Chin

c)

Cheek

d)

Chun

31.

I can taste with my….

a)

Tongue

b)

Mouth

c)

Nose

d)

. Ears

32.

. … are used to support the body, to move.

a)

Legs

b)

Bone

c)

Foot

d)

Toe

33.

Chọn nghĩa thích hợp của từ head

a)

chân

b)

tai

c)

đầu

d)

trán

34.

Đây là gì?

a)

shoulder

b)

leg

c)

head

d)

arm

35.

Điền từ vào chỗ trống sau:

I go to school by (a)  

36.

Chọn nghĩa đúng của từ leg

a)

cẳng chân

b)

ngón chân

c)

bàn chân

d)

cánh tay

37.

Vai trong tiếng anh được gọi là gì

a)

head

b)

arm

c)

shoulder

d)

foot

38.

Chest có nghĩa là gì?

(a)  

39.

I eat by (a)  

40.

Look at the picture! What is it?

a)

hand

b)

finger

c)

toe

d)

arm

41.

Ngón chân trong tiếng anh gọi là gì?

a)

finger

b)

arm

c)

foot

d)

toe

42.

đầu

a)

head

b)

shoulders

c)

feet

d)

arms

43.

vai

a)

ears

b)

fingers

c)

shoulders

d)

nose

44.

đầu gối

a)

fingers

b)

knees

c)

toes

d)

head

45.

mắt

a)

eye

b)

lips

c)

nose

d)

mouth

46.

mũi

a)

ear

b)

neck

c)

eye

d)

nose

47.

miệng

a)

knees

b)

eyes

c)

mouth

d)

nose

48.

tai

a)

ear

b)

arm

c)

hand

d)

leg

49.

cổ

a)

shoulder

b)

neck

c)

leg

d)

arm

50.

cánh tay

a)

hand

b)

arm

c)

fingers

d)

toes

51.

bàn tay

a)

arm

b)

foot

c)

hair

d)

hand

52.

chân

a)

foot

b)

lip

c)

leg

d)

toes

53.

bàn chân

a)

leg

b)

foot

c)

ear

d)

mouth

54.

tóc

a)

eyes

b)

hair

c)

ears

d)

stomach

55.

môi

a)

lip

b)

hand

c)

neck

d)

ear

56.

môi

a)

lip

b)

hand

c)

neck

d)

ear

57.

ngón chân

a)

leg

b)

toes

c)

hands

d)

feet

58.

Face là gì?

a)

Tóc

b)

Đầu

c)

Mặt

d)

Mắt

59.

Mắt là gì?

(a)  

60.

Đầu là gì?

(a)  

61.

Đầu gối là gì?

(a)  

62.

Tóc là gì?

(a)  

63.

Mồm là gì?

(a)  

64.

Nose

a)

Mũi

b)

Miệng

c)

Chân

d)

Cánh tay

65.

Cánh tay

(a)  

66.

Ngón tay

(a)  

67.

Legs là gì?

a)

b)

Tai

c)

Tay

d)

Chân

68.

Tai là gì?

a)

Foots

b)

Hair

c)

Eyes

d)

Ears

69.

Ngón chân

(a)  

70.

Bàn Tay

(a)  

71.

Bàn chân là gì

(a)  

72.
Arm
a)
Cánh tay
b)
Cái lưng
c)
Cái cổ
d)
Ngón chân
e)
Ngón tay
73.
Body
a)
Cơ thể
b)
Cánh tay
c)
Cái lưng
d)
Cái cổ
e)
Ngón chân
74.
Ear
a)
Tai
b)
Cơ thể
c)
Cánh tay
d)
Cái lưng
e)
Cái cổ
75.
Eye
a)
Con mắt
b)
Tai
c)
Cơ thể
d)
Cánh tay
e)
Cái lưng
76.
Face
a)
Khuôn mặt
b)
Con mắt
c)
Tai
d)
Cơ thể
e)
Cánh tay
77.
Foot
a)
Một bàn chân
b)
Khuôn mặt
c)
Con mắt
d)
Tai
e)
Cơ thể
78.
Feet
a)
Nhiều bàn chân
b)
Một bàn chân
c)
Khuôn mặt
d)
Con mắt
e)
Tai
79.
Hair
a)
Tóc
b)
Nhiều bàn chân
c)
Một bàn chân
d)
Khuôn mặt
e)
Con mắt
80.
Hand
a)
Bàn tay
b)
Tóc
c)
Nhiều bàn chân
d)
Một bàn chân
e)
Khuôn mặt
81.
Head
a)
Cái đầu
b)
Bàn tay
c)
Tóc
d)
Nhiều bàn chân
e)
Một bàn chân
82.
Leg
a)
Chân
b)
Cái đầu
c)
Bàn tay
d)
Tóc
e)
Nhiều bàn chân
83.
Mouth
a)
Miệng
b)
Chân
c)
Cái đầu
d)
Bàn tay
e)
Tóc
84.
Nose
a)
Mũi
b)
Miệng
c)
Chân
d)
Cái đầu
e)
Bàn tay
85.
Smile
a)
Nụ cười/ cười
b)
Mũi
c)
Miệng
d)
Chân
e)
Cái đầu
86.
Shoulder
a)
Vai
b)
Nụ cười/ cười
c)
Mũi
d)
Miệng
e)
Chân
87.
Finger
a)
Ngón tay
b)
Vai
c)
Nụ cười/ cười
d)
Mũi
e)
Miệng
88.
Toe
a)
Ngón chân
b)
Ngón tay
c)
Vai
d)
Nụ cười/ cười
e)
Mũi
89.
Neck
a)
Cái cổ
b)
Ngón chân
c)
Ngón tay
d)
Vai
e)
Nụ cười/ cười
90.
Back
a)
Cái lưng
b)
Cái cổ
c)
Ngón chân
d)
Ngón tay
e)
Vai