wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Past simple- irregular Verb

Total questions: 43

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Động từ quá khứ của “have” là (a)  

2.

Động từ quá khứ của “eat” là (a)  

3.

Qúa khứ của " think" là (a)  

4.

Động từ quá khứ của “blow" là (a)  

5.

Động từ quá khứ của “break" : (a)  

6.

Động từ quá khứ của “bring" : (a)  

7.

Động từ quá khứ của “catch" : (a)  

8.

Động từ quá khứ của “ choose": (a)  

9.

Động từ quá khứ của “ cost" : (a)  

10.

Động từ quá khứ của “ drink": (a)  

11.

Động từ quá khứ của “drive": (a)  

12.

Động từ quá khứ của “ fly": (a)  

13.

Động từ quá khứ của “ leave": (a)  

14.

Động từ quá khứ của “ fall": (a)  

15.

Động từ quá khứ của “feel": (a)  

16.

Động từ quá khứ của “ fight": (a)  

17.

Động từ quá khứ của “ find": (a)  

18.

Động từ quá khứ của “ forget": (a)  

19.

Động từ quá khứ của “ give": (a)  

20.

Động từ quá khứ của “ grow" : (a)  

21.

Động từ quá khứ của “ hear" : (a)  

22.

Động từ quá khứ của “ hit"

(a)  

23.

Động từ quá khứ của “ know"

(a)  

24.

Động từ quá khứ của “ ride" : (a)  

25.

Động từ quá khứ của “ make" : (a)  

26.

Động từ quá khứ của “ meet " : (a)  

27.

Động từ quá khứ của “ pay " : (a)  

28.

Động từ quá khứ của “ say " : (a)  

29.

Động từ quá khứ của “ send " : (a)  

30.

Động từ quá khứ của “ sleep " : (a)  

31.

Động từ quá khứ của “ steal " : (a)  

32.

Động từ quá khứ của “ teach " : (a)  

33.

Động từ quá khứ của “ wear " : (a)  

34.

Động từ quá khứ của “ swim"

(a)  

35.

Động từ quá khứ của “ take"

(a)  

36.

Động từ quá khứ của “ get "

(a)  

37.

Động từ quá khứ của “ run"

(a)  

38.

Động từ quá khứ của “ put "

(a)  

39.

Động từ quá khứ của “see” là (a)  

40.

động từ quá khứ của " tell "

(a)  

41.

động từ quá khứ của " get "

(a)  

42.

động từ quá khứ của " sit "

(a)  

43.

động từ quá khứ của " ring "

(a)