Font size
WorksheetsLớp 9 - U5
Total questions: 98
Worksheet time: 33mins
Tạp chí ( n )
(a)
Hoạt động ( n )
(a)
Yêu thích ( adj )
(a)
Phỏng đoán, đoán ( v )
(a)
Phương tiện truyền thông ( n )
(a)
Mạng lưới ( n )
(a)
Khóc than, kêu to ( v )
(a)
Người rao tin ( n )
(a)
Rung chuông ( v1, v2, v3 )
(a)
Tiếng kêu, la to ( v, n )
(a)
Tin mới nhất
(a)
Một cách rộng lớn ( adv )
(a)
Rộng lớn ( adj )
(a)
Mở rộng ( v )
(a)
Thanh thiếu niên ( n )
(a)
Người lớn ( n )
(a)
Đa dạng, nhiều loại ( n )
(a)
Khác nhau ( n )
(a)
Người xem ( n )
(a)
Mang tính thương mại ( adj )
(a)
Một cách thương mại hóa ( adv )
(a)
Thương mại ( n )
(a)
Kênh truyền hình ( n )
(a)
Giai đoạn ( n )
(a)
Có ảnh hưởng đến nhau ( adj )
(a)
Sự tương tác ( n )
(a)
Tương tác, giao tiếp ( v )
(a)
Có khả năng làm điều gì đó
(a)
Từ xa, xa xôi ( adj )
(a)
Điều khiển từ xa ( n )
(a)
Kiểm soát, điều khiển ( v, n )
(a)
Lợi ích, phúc lợi ( n )
(a)
Sự phát triển ( n )
(a)
Phát triển ( v )
(a)
Đang phát triển ( adj )
(a)
Đã phát triển ( adj )
(a)
Thu nhập ( n )
(a)
Có tính bạo lực ( adj )
(a)
Sự bạo lực, tàn độc ( n )
(a)
Phim tài liệu (n )
(a)
Cung cấp thông tin ( adj )
(a)
Thông tin, tin tức ( n )
(a)
Báo, khai báo ( v )
(a)
Xuất hiện ( v )
(a)
Biến mất ( v )
(a)
In ấn ( v )
(a)
Được in (adj )
(a)
Máy điện báo, đánh điện ( v, n )
(a)
Chủ yếu ( v )
(a)
Sức mạnh ( n )
(a)
Ngành nghề làm báo ( n )
(a)
Nhà báo ( n )
(a)
Sau công nguyên ( n )
(a)
Trước công nguyên ( n )
(a)
Phân công ( v )
(a)
Nhiệm vụ ( n )
(a)
Phim thời sự ( n )
(a)
Diễn đàn ( n )
(a)
Đăng tin, gửi thử ( v, n )
(a)
Ngày càng tăng ( adv )
(a)
Lướt ( v )
(a)
Lướt mạng (v )
(a)
Trả lời, đáp lại ( v )
(a)
Sự trả lời ( n )
(a)
Ý kiến, ý còi (n )
(a)
Trao đổi thống tin với ai đó
(a)
Sự liên lạc, trao đổi (n )
(a)
Tuyệt vời ( adj )
(a)
Phủ nhận ( v )
(a)
Lòng thương hại ( n )
(a)
Đáng thương, tội ( adv )
(a)
Sự tiếp cận truy cập ( v, n )
(a)
Truy cập vào cái gì đó
(a)
Thám hiểm, thăm dò ( v )
(a)
Sự khám phá (n )
(a)
Đi lang thang ( v )
(a)
Trang mạng ( n)
(a)
Mục đích ( n )
(a)
Sự hạn chế ( n )
(a)
Giới hạn ( v )
(a)
Tốn nhiều thời gian ( adj )
(a)
Tốn tiền, đắt ( adj )
(a)
Hơn thế nữa ( adv )
(a)
Vì thế, cho nên ( adv )
(a)
Chịu đựng ( v )
(a)
Sự rủi ro ( n )
(a)
Thư rác ( n )
(a)
Thông báo rác điện tử
(a)
Thông tin cá nhân
(a)
Rò rỉ ( v )
(a)
Sự rò rỉ ( n )
(a)
Cảnh giác, tỉnh táo ( adj )
(a)
Sự bất lợi ( n )
(a)
Sự tiện lợi ( n )
(a)
Máy thu hình trực tuyến ( n)
(a)
Bài báo ( n)
(a)
Chính phủ ( n )
(a)
Hoạt động ( n )
(a)
