wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 9 - U5

Total questions: 98

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Tạp chí ( n )

(a)  

2.

Hoạt động ( n )

(a)  

3.

Yêu thích ( adj )

(a)  

4.

Phỏng đoán, đoán ( v )

(a)  

5.

Phương tiện truyền thông ( n )

(a)  

6.

Mạng lưới ( n )

(a)  

7.

Khóc than, kêu to ( v )

(a)  

8.

Người rao tin ( n )

(a)  

9.

Rung chuông ( v1, v2, v3 )

(a)  

10.

Tiếng kêu, la to ( v, n )

(a)  

11.

Tin mới nhất

(a)  

12.

Một cách rộng lớn ( adv )

(a)  

13.

Rộng lớn ( adj )

(a)  

14.

Mở rộng ( v )

(a)  

15.

Thanh thiếu niên ( n )

(a)  

16.

Người lớn ( n )

(a)  

17.

Đa dạng, nhiều loại ( n )

(a)  

18.

Khác nhau ( n )

(a)  

19.

Người xem ( n )

(a)  

20.

Mang tính thương mại ( adj )

(a)  

21.

Một cách thương mại hóa ( adv )

(a)  

22.

Thương mại ( n )

(a)  

23.

Kênh truyền hình ( n )

(a)  

24.

Giai đoạn ( n )

(a)  

25.

Có ảnh hưởng đến nhau ( adj )

(a)  

26.

Sự tương tác ( n )

(a)  

27.

Tương tác, giao tiếp ( v )

(a)  

28.

Có khả năng làm điều gì đó

(a)  

29.

Từ xa, xa xôi ( adj )

(a)  

30.

Điều khiển từ xa ( n )

(a)  

31.

Kiểm soát, điều khiển ( v, n )

(a)  

32.

Lợi ích, phúc lợi ( n )

(a)  

33.

Sự phát triển ( n )

(a)  

34.

Phát triển ( v )

(a)  

35.

Đang phát triển ( adj )

(a)  

36.

Đã phát triển ( adj )

(a)  

37.

Thu nhập ( n )

(a)  

38.

Có tính bạo lực ( adj )

(a)  

39.

Sự bạo lực, tàn độc ( n )

(a)  

40.

Phim tài liệu (n )

(a)  

41.

Cung cấp thông tin ( adj )

(a)  

42.

Thông tin, tin tức ( n )

(a)  

43.

Báo, khai báo ( v )

(a)  

44.

Xuất hiện ( v )

(a)  

45.

Biến mất ( v )

(a)  

46.

In ấn ( v )

(a)  

47.

Được in (adj )

(a)  

48.

Máy điện báo, đánh điện ( v, n )

(a)  

49.

Chủ yếu ( v )

(a)  

50.

Sức mạnh ( n )

(a)  

51.

Ngành nghề làm báo ( n )

(a)  

52.

Nhà báo ( n )

(a)  

53.

Sau công nguyên ( n )

(a)  

54.

Trước công nguyên ( n )

(a)  

55.

Phân công ( v )

(a)  

56.

Nhiệm vụ ( n )

(a)  

57.

Phim thời sự ( n )

(a)  

58.

Diễn đàn ( n )

(a)  

59.

Đăng tin, gửi thử ( v, n )

(a)  

60.

Ngày càng tăng ( adv )

(a)  

61.

Lướt ( v )

(a)  

62.

Lướt mạng (v )

(a)  

63.

Trả lời, đáp lại ( v )

(a)  

64.

Sự trả lời ( n )

(a)  

65.

Ý kiến, ý còi (n )

(a)  

66.

Trao đổi thống tin với ai đó

(a)  

67.

Sự liên lạc, trao đổi (n )

(a)  

68.

Tuyệt vời ( adj )

(a)  

69.

Phủ nhận ( v )

(a)  

70.

Lòng thương hại ( n )

(a)  

71.

Đáng thương, tội ( adv )

(a)  

72.

Sự tiếp cận truy cập ( v, n )

(a)  

73.

Truy cập vào cái gì đó

(a)  

74.

Thám hiểm, thăm dò ( v )

(a)  

75.

Sự khám phá (n )

(a)  

76.

Đi lang thang ( v )

(a)  

77.

Trang mạng ( n)

(a)  

78.

Mục đích ( n )

(a)  

79.

Sự hạn chế ( n )

(a)  

80.

Giới hạn ( v )

(a)  

81.

Tốn nhiều thời gian ( adj )

(a)  

82.

Tốn tiền, đắt ( adj )

(a)  

83.

Hơn thế nữa ( adv )

(a)  

84.

Vì thế, cho nên ( adv )

(a)  

85.

Chịu đựng ( v )

(a)  

86.

Sự rủi ro ( n )

(a)  

87.

Thư rác ( n )

(a)  

88.

Thông báo rác điện tử

(a)  

89.

Thông tin cá nhân

(a)  

90.

Rò rỉ ( v )

(a)  

91.

Sự rò rỉ ( n )

(a)  

92.

Cảnh giác, tỉnh táo ( adj )

(a)  

93.

Sự bất lợi ( n )

(a)  

94.

Sự tiện lợi ( n )

(a)  

95.

Máy thu hình trực tuyến ( n)

(a)  

96.

Bài báo ( n)

(a)  

97.

Chính phủ ( n )

(a)  

98.

Hoạt động ( n )

(a)