Font size
S
M
L
XL
Worksheetsvuatiengviet
Total questions: 18
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
b/ệ/i/t ộ/đ/i
(a)
2.
ự/s i/ệ/k/n
(a)
3.
ổ/t c/ứ/h/c
(a)
4.
h/t/n/à/h i/ê/v/n
(a)
5.
o/a/h u/q/ả
(a)
6.
Bầu ơi thương lấy bí cùng
Tuy rằng khác giống nhưng chung một ...
a)
giàn
b)
giống
c)
chậu
d)
màn
7.
anh em như thể .....
a)
một nhà
b)
chân tay
c)
tay chân
d)
thân
8.
một con ngựa đau cả tàu bỏ...
a)
học
b)
cỏ
c)
ăn
d)
chạy
9.
lá... đùm lá.....
a)
lành/ rách
b)
rách/lành
c)
xanh/vàng
d)
đỏ/rách
10.
ăn quả nhớ (a) trồng cây
11.
uống nước nhớ (a)
12.
o/à/đ/n k/t/ế
(a)
13.
từ nào trái nghĩa với cao
a)
thấp
b)
to
c)
bé
d)
còi
14.
t/á/r/i /â/y/c
a)
đáp án khác
b)
tá cà ri
c)
ko có đáp án đúng
d)
trái cây
15.
từ nào sau đây bỏ dấu vẫn nguyên nghĩa
a)
tứ
b)
tám
c)
tối
d)
tá
16.
h/a/ò/đ/n/ồ/g
a)
hòa đồng
b)
đông hòa
c)
hòa đông
d)
đồng hoa
17.
c/i/ế/h/n/t/ắ/h/g/n
a)
chiếu nắng
b)
tiếng anh
c)
thắng cuộc
d)
chiến thắng
18.
g /i /đ / ì / n /a / h
(a)
Reset
