WorksheetsBasic collocation 3
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
(a) an application/request/ form: nộp đơn ứng tuyển/yêu cầu, biểu mẫu.
There has been a (a) increase in the number of women students in recent years: Có một sự tăng lên đáng kể về số lượng học sinh nữ trong những năm gần đây.
Be (a) monitored: được giám sát chặt chẽ.
(a) the inclement weather: bởi vì thời tiết khắc nghiệt.
(a) tasks/authority /responsibility/work/role: : Phân chia, ủy thác nhiệm vụ, trách nhiệm.
(a) the positions: ngồi vào vị trí, làm việc ở vị trí nào đó.
Notify sb (a) smt: báo cho ai đó về cái gì đó.
(a) to book/plan/images/ blueprint/manuscript: bản chỉnh sửa cho một cái gì đó.
Remain (a) schedule: duy trì đúng tiến độ.
(a) reception/rehearsal/ auction/ audition: tổ chức một buổi đón tiếp, diễn tập, đấu giá, thử giọng.
Inspect products (a) : kiểm tra sản phẩm một cách kĩ lưỡng.
(a) employees: nhân viên thời vụ, tạm thời.
_____supervisors: người giám sát thích hợp.
_____Attire: trang phục phù hợp
(a)
(a) a new product/ book: ra mắt sản phẩm or cuốn sách.
(a) your arrival, please report to the reception desk: Ngay khi đến hãy báo với quầy lễ tân.
