wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Basic collocation 3

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

(a)   an application/request/ form: nộp đơn ứng tuyển/yêu cầu, biểu mẫu.

2.

There has been a (a)   increase in the number of women students in recent years: Có một sự tăng lên đáng kể về số lượng học sinh nữ trong những năm gần đây.

3.

Be (a)   monitored: được giám sát chặt chẽ.

4.

(a)   the inclement weather: bởi vì thời tiết khắc nghiệt.

5.

(a)   tasks/authority /responsibility/work/role: : Phân chia, ủy thác nhiệm vụ, trách nhiệm.

6.

(a)   the positions: ngồi vào vị trí, làm việc ở vị trí nào đó.

7.

Notify sb (a)   smt: báo cho ai đó về cái gì đó.

8.

(a)   to book/plan/images/ blueprint/manuscript: bản chỉnh sửa cho một cái gì đó.

9.

Remain (a)   schedule: duy trì đúng tiến độ.

10.

(a)   reception/rehearsal/ auction/ audition: tổ chức một buổi đón tiếp, diễn tập, đấu giá, thử giọng.

11.

Inspect products (a)   : kiểm tra sản phẩm một cách kĩ lưỡng.

12.

(a)   employees: nhân viên thời vụ, tạm thời.

13.

_____supervisors: người giám sát thích hợp.

_____Attire: trang phục phù hợp

(a)  

14.

(a)   a new product/ book: ra mắt sản phẩm or cuốn sách.

15.

(a)   your arrival, please report to the reception desk: Ngay khi đến hãy báo với quầy lễ tân.