wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

school things

Total questions: 34

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

từ nào dưới đây nghĩa là "cục tẩy"

a)

erazer

b)

ruber

c)

rubber

d)

erasor

2.

từ nào dưới đây nghĩa là "quyển vở"

a)

notebuk

b)

book

c)

notbook

d)

notebook

3.

từ nào dưới đây nghĩa là "thước kẻ"

a)

ruler

b)

ruller

c)

runner

d)

rule

4.

từ nào dưới đây nghĩa là "cặp sách"

a)

schol bag

b)

schul bag

c)

school baf

d)

school bag

5.

từ nào dưới đây nghĩa là "cái bàn"

a)

tabel

b)

table

c)

thable

d)

taber

6.

từ nào dưới đây nghĩa là "cục tẩy"

a)

rubber

b)

ruber

c)

ruper

d)

rupper

7.

từ nào dưới đây nghĩa là "gọt bút chì"

a)

pen sharpener

b)

pencil shapenner

c)

pencil sharpener

d)

pen sharpener

8.

từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"

a)

pencil case

b)

pen case

c)

pencil care

d)

pencil cace

9.

từ "hộp bút" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

10.

what is it?

a)

rubber

b)

table

c)

pencil

d)

ruler

11.

what is it?

a)

pencil case

b)

pencil sharpener

c)

pencil

d)

sharpener

12.

what is it?

a)

rubber

b)

ruler

c)

eraser

d)

table

13.

what is it?

a)

school bag

b)

school pen

c)

school pencil

d)

school ruler

14.

what is it?

a)

pencil sharpener

b)

pencil

c)

pencil case

d)

rubber

15.

what is it?

a)

notebook

b)

book

c)

eraser

d)

table

16.

what is it?

a)

table

b)

ruler

c)

rubber

d)

notebook

17.

cách viết của từ "thước kẻ" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

18.

cách viết của từ "gọt bút chì" trong tiếng Anh

(a)  

19.

cách viết của từ "quyển vở" trong tiếng Anh

(a)  

20.

cách viết của từ "cặp sách' trong tiếng Anh

(a)  

21.

cách viết của từ "cục tẩy" trong tiếng Anh

(a)  

22.

từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"

a)

pen

b)

pensil

c)

pencil

d)

pecil

23.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "cái bảng"

a)

board

b)

boad

c)

baord

d)

boadr

24.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "cái kéo"

a)

sissor

b)

siccors

c)

scissors

d)

scisors

25.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "tờ giấy"

a)

papper

b)

paper

c)

payper

d)

papor

26.

what is it?

a)

board

b)

scissors

c)

paper

d)

computer

27.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "máy vi tính"

a)

compiuter

b)

computer

c)

compputer

d)

computor

28.

what is it?

a)

scissors

b)

computer

c)

board

d)

paper

29.

what is it?

a)

paper

b)

computer

c)

scissors

d)

board

30.

what is it?

a)

board

b)

scissors

c)

paper

d)

computer

31.

"máy tính" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

32.

"bảng" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

33.

"cái kéo" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

34.

"tờ giấy" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)