wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 14- ENGLISH 4

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ sau sang tiếng Anh: "Cao"

(a)  

2.

Viết từ sau sang tiếng Anh: "Cao hơn"

(a)  

3.

Viết từ sau sang tiếng Anh: "thấp"

(a)  

4.

Viết từ sau sang tiếng Anh: "thấp hơn"

(a)  

5.

Viết từ sau sang tiếng Anh: "gầy"

(a)  

6.

Viết từ sau sang tiếng Anh: "trẻ"

(a)  

7.

Viết từ sau sang tiếng Anh: "dày"

(a)  

8.

Viết từ sau sang tiếng Anh: "anh trai"

(a)  

9.

Viết từ sau sang tiếng Anh: "em trai"

(a)  

10.

Viết từ sau sang tiếng Anh: "cầu thủ bóng đá"

(a)  

11.

"Tall" có nghĩa là?

a)

Gầy

b)

Cao

c)

Béo

d)

Thông minh

12.

"Young" có nghĩa là?

a)

Ồn ào

b)

Gầy

c)

Thư điện tử

d)

Trẻ

13.

Chọn từ phù hợp với bức tranh?

a)

Big

b)

Strong

c)

Dictionary

d)

Short

14.

Dạng so sánh hơn của tính từ "Old" là gì?

a)

More old

b)

Older

c)

Old

d)

More older

15.

Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Thick

b)

Good

c)

Small

d)

Slim

16.

tall- taller

a)

Thấp - thấp hơn

b)

Cao - cao hơn

c)

Mảnh mai - mảnh mai hơn

17.

Young- younger

a)

Già - già hơn

b)

Trẻ - trẻ hơn

c)

Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn

18.

mother / your / look / What / like / does / ?

(a)  

19.

______ does he look like ?

- He's tall

a)

Where

b)

Who

c)

What

20.

am / I / than / brother / taller / my

(a)  

21.

______ does he look like ?

- He's tall

a)

Where

b)

Who

c)

What

22.

What does he look like?

a)

He isn't tall

b)

She is tall

c)

He is slim

d)

He is fat

23.

Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Beautiful

b)

Thin

c)

Big

d)

Short

24.

"Young" có nghĩa là?

a)

Ồn ào

b)

Gầy

c)

Thư điện tử

d)

Trẻ

25.

Ms.HA CHI is _____ than me

a)

old

b)

older

c)

young

d)

younger

26.

This ball is _____ than that ball

a)

big

b)

biger

c)

bigger

d)

biggest

27.

My brother is __________ than me.

a)

younger

b)

the youngest

c)

the younger

d)

young

28.

câu hỏi ai trẻ hơn tiếng anh là gì?

(a)  

29.

Mẹ tôi thấp hơn bố tôi là gì trong tiếng anh

(a)