Font size
WorksheetsUNIT 14- ENGLISH 4
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Viết từ sau sang tiếng Anh: "Cao"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "Cao hơn"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "thấp"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "thấp hơn"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "gầy"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "trẻ"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "dày"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "anh trai"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "em trai"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "cầu thủ bóng đá"
(a)
"Tall" có nghĩa là?
Gầy
Cao
Béo
Thông minh
"Young" có nghĩa là?
Ồn ào
Gầy
Thư điện tử
Trẻ
Chọn từ phù hợp với bức tranh?
Big
Strong
Dictionary
Short
Dạng so sánh hơn của tính từ "Old" là gì?
More old
Older
Old
More older
Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?
Thick
Good
Small
Slim
tall- taller
Thấp - thấp hơn
Cao - cao hơn
Mảnh mai - mảnh mai hơn
Young- younger
Già - già hơn
Trẻ - trẻ hơn
Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn
mother / your / look / What / like / does / ?
(a)
______ does he look like ?
- He's tall
Where
Who
What
am / I / than / brother / taller / my
(a)
______ does he look like ?
- He's tall
Where
Who
What
What does he look like?
He isn't tall
She is tall
He is slim
He is fat
Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?
Beautiful
Thin
Big
Short
"Young" có nghĩa là?
Ồn ào
Gầy
Thư điện tử
Trẻ
Ms.HA CHI is _____ than me
old
older
young
younger
This ball is _____ than that ball
big
biger
bigger
biggest
My brother is __________ than me.
younger
the youngest
the younger
young
câu hỏi ai trẻ hơn tiếng anh là gì?
(a)
Mẹ tôi thấp hơn bố tôi là gì trong tiếng anh
(a)
