Font size
WorksheetsHKII WW3
Total questions: 25
Worksheet time: 28mins
Viết từ sau sang Tiếng Anh:
chơi trống
(a)
Viết từ sau sang Tiếng Anh:
lái xe máy
(a)
Viết từ sau sang Tiếng Anh:
nói Tiếng Anh
(a)
Sắp xếp các từ sau để tạp thành câu hoàn chỉnh:
can/ he/ a horse/ ride
He
can
ride
a horse
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:
(a) (b) (c) (d) (e) ?
Viết từ sau sang Tiếng Anh:
tập yoga
(a)
Viết từ sau sang Tiếng Anh:
xem trận đấu
(a)
Viết từ sau sang Tiếng Anh:
chơi khúc côn cầu
(a)
Trả lời câu hỏi dựa vào tranh:
What are they doing?
(a)
Đặt câu hỏi dựa vào tranh
Is
she
playing
baseball
?
Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng.
What's
your
favourite
sports
?
Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng.
What's
your
favourite
sports
?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
May I buy snacks ___ the museum?
in
at
on
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
Let's have fun ___ the zoo.
in
at
on
Sắp xếp các từ dưới đây để tạo thành câu hoàn chỉnh:
go/ let's/ to/ zoo/ the/ see/ and/ some/ animals/ there.
(a)
Viết từ sau sang Tiếng Anh:
kẹo mút
(a)
Viết từ sau sang Tiếng Anh:
bánh vòng
(a)
Viết từ sau sang Tiếng Anh:
bánh quy
(a)
Điền từ còn thiếu vào ô trống sau:
There aren't (a) apples in the fridge.
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
Are
there
any
cheese
on the table?
Where's the pear?
(a)
Nối các thời tiết phù hợp với các mùa:
spring
plant trees
summer
drink cold water
autumn
fly a kite
winter
make a snow man
What do you do in winter?
(a)
What do you do on Sunday?
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
I
cook
dinner
on
Monday.
