wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RS_TEST_Redmi Note 11 Series

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Redmi Note 11S có trọng lượng cực ấn tượng cùng thiết kế mỏng chỉ:

a)

179g và 8.09mm

b)

200g và 9mm

c)

198g và 7mm

d)

165g và 9mm

2.

Chất liệu khung viền của Redmi Note 11S là gì?

a)

Thép không rỉ

b)

Nhôm nguyên khối

c)

Titan siêu nhẹ

d)

Nhựa ánh kim bền bỉ

3.

Camera selfie của Redmi Note 11?

a)

40MP

b)

48MP

c)

13MP

d)

50MP

4.

Tần số quét màn hình cao nhất của Redmi Note 11 là bao nhiêu?

a)

30Hz

b)

45Hz

c)

120Hz

d)

90Hz

5.

Màn hình của Redmi Note 11 là màn hình?

a)

IPS LCD, 6.67inch FHD1080x2400 đục lỗ cho trải nghiệm rộng lớn

b)

AMOLED, 6.43inch FHD+1080x2400 đục lỗ

c)

IPS LCD, 6.43inch FHD+1080x2400 đục lỗ

d)

AMOLED, 6.67inch FHD+1080x2400 giọt nước

6.

Vi xử lý sử dụng trên Redmi Note 11 là ?

a)

Qualcomm Snapdragon 680

b)

Mediatek Helio G96

c)

Mediatek Helio G98

d)

Qualcomm Snapdragon 678

7.

Công nghệ loa trên Redmi Note 11 là hệ thống loa?

a)

Loa đơn

b)

Loa kép Stereo

c)

Loa kép Harman

d)

4 loa âm thanh vòm

8.

Chất liệu tạo nên mặt lưng & khung viền của Redmi Note 11 Pro lần lượt là

a)

Viền nhựa + Mặt lưng nhựa

b)

Viền nhựa + Mặt lưng kính

c)

Viền kim loại + Mặt lưng nhựa

d)

Viền kim loại + Mặt lưng kính

9.

Thông số cụm camera sau trên Redmi Note 11 Pro là?

a)

64MP 8MP 2MP 2MP

b)

108MP 8MP 2MP 2MP

c)

64MP 8MP 2MP 2MP

d)

108MP 8MP 5MP 2MP

10.

Màn hình của Redmi Note 11 Pro có độ sáng tối đa là .... mang đến khả năng hiển thị tuyệt vời người đùng sử dụng ngoài trời hoặc ánh nắng chói chang

a)

600nit

b)

800nit

c)

1000nit

d)

1200nit

11.

Các điểm nhấn bán hàng chính trên Redmi Note 11 Pro là...? (nhiều lựa chọn)

a)

Bộ tứ camera chuyên nghiệp với camera chính 108MP

b)

Màn hình 120Hz AMOLED FullHD+

c)

Sạc nhanh Turbo 67W

d)

Vi xử lý G96 8 nhân mạnh mẽ

12.

Redmi Note 11 Pro được trang bị các công nghệ pin & sạc cao cấp như (nhiều lựa chọn:

a)

Sạc nhanh turbo 67W

b)

Công nghệ tản nhiệt LiquidCool

c)

Công nghệ Pin "MMT"

d)

Củ sạc cao cấp 67W đi kèm

13.

Tần số quét màn hình của Redmi Note 11 Pro là ... giúp mọi trải nghiệm & hiển thị luôn luôn mượt mà sống động

a)

90Hz

b)

120Hz

c)

140Hz

d)

144Hz

14.

Redmi Note 11 Pro 5G có hiệu năng mạnh mẽ & tiết kiệm điện năng vì được trang bị vi xử lý:

a)

Qualcomm Snapdragon 680

b)

Mediatek Helio G96

c)

Mediatek Helio G98

d)

Qualcomm Snapdragon 695 5G 6nmm

15.

Redmi Note 11 Pro 5G được trang bị các công nghệ pin & sạc cao cấp như

a)

Sạc nhanh turbo 67W

b)

Công nghệ tản nhiệt LiquidCool

c)

Công nghệ Pin "MMT"

d)

Củ sạc cao cấp 67W đi kèm

16.

Chất liệu tạo nên mặt lưng & khung viền của Redmi Note 11 Pro 5G lần lượt là

a)

Viền nhựa + Mặt lưng nhựa

b)

Viền nhựa + Mặt lưng kính

c)

Viền kim loại + Mặt lưng nhựa

d)

Viền kim loại + Mặt lưng kính

17.

Thông số cụm camera sau trên Redmi Note 11 Pro 5G là?

a)

64MP 8MP 2MP

b)

108MP 8MP 2MP 2MP

c)

64MP 8MP 2MP 2MP

d)

108MP 8MP 2MP

18.

Các điểm nhấn bán hàng chính trên Redmi Note 11 Pro 5G là...? (nhiều lựa chọn)

a)

Bộ ba camera chuyên nghiệp với camera chính 108MP

b)

Màn hình 120Hz AMOLED FullHD+

c)

Sạc nhanh Turbo 67W

d)

Vi xử lý Qualcomm Snapdragon 695 5G

19.

Các phương thức bảo mật của Redmi Note 11 là gì? (nhiều lựa chọn)

a)

Khóa màn hình

b)

Mở khóa vân tay

c)

Mở khóa bằng khuôn mặt

d)

Mở khóa bằng Bluetooth

20.

Màn hình của Redmi Note 11S là màn hình?

a)

IPS LCD, 6.67inch FHD1080x2400 đục lỗ

b)

AMOLED, 6.43inch FHD+1080x2400 đục lỗ

c)

IPS LCD, 6.43inch FHD+1080x2400 đục lỗ

d)

AMOLED, 6.67inch FHD+1080x2400 giọt nước