Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Bài Cũ

Total questions: 6

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Bây giờ tôi đang rất đói bụng.

지금은 배가 ____.

a)

너무 고파요.

b)

너무 고팠어요.

c)

항상 고파요.

d)

조금 바빠요.

2.

Tôi thì lùn, Lan thì cao.

저__ 키가 커요. 란 씨__ 키가 작아요.

a)

은/는

b)

이/가

c)

는/는

d)

가/는

3.

Tôi thì học tiếng Hàn. Em thì tôi học tiếng Trung.

저__ 한국어를 공부해요. 동생__ 중국어를 공부해요.

a)

는/이

b)

은/가

c)

는/은

d)

이/가

4.

Tôi muốn uống sữa vào buổi tối.

저녁에 우유를 마시 (a)  

5.

Hoa muốn đi Hàn Quốc.

회 씨는 한국에 가 (a)  

6.

Hôm qua tôi bận quá!

저는 어제 너무 ____.

a)

바빠요

b)

기뻤어요

c)

바빴어요

d)

먹었어요