Font size
WorksheetsBasic collocation 7
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
(a) your earliest convenience: Lúc bạn thuận tiện nhất.
Expand (a) Vietnam : mở rộng vào Việt Nam
Be aware (a) danger: Nhận thức được sự nguy hiểm.
Work (a) with sb: Làm việc chặt chẽ với ai đó.
Work independently (a) each other: làm việc độc lập lẫn nhau.
(a) after: ngay sau khi.
For more information (a) the project: Để biết thêm thông tin về dự án.
The shop (a) in hand-made chocolates: Cửa hàng chuyên về socola tự làm.
(a) quality standards: nâng tiêu chuẩn chất lượng.
(a) further notice: Cho đến khi có thông báo tiếp theo.
(a) the application: Nộp đơn ứng tuyển.
At least 5 years of experience: Ít nhất 5 năm kinh nghiệm.
(a)
(a) energy sources: nguồn năng lượng tái tạo.
The team excels (a) turning defence into attack : Đội này giỏi trong việc chuyển từ thế phòng ngự sang phản công.
He got the job (a) his prison record: Anh ấy vẫn có công việc mặc dù có tiền án.
