Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary unit 1 grade 12

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

chăm chỉ

(a)  

2.

quán xuyến/ chăm sóc gia đình

(a)  

3.

nhà sinh vật học

(a)  

4.

sự tự tin

(a)  

5.

đưa ra quyết định

(a)  

6.

nghịch ngợm

(a)  

7.

chắc chắn/ đảm bảo

(a)  

8.

ca đêm

(a)  

9.

an toàn

(a)  

10.

chu đáo

(a)  

11.

ngoan ngoãn

(a)  

12.

làm nghề

(a)  

13.

đổ/ vứt bỏ

(a)  

14.

gắn bó khắng khít

(a)  

15.

công việc nhà

(a)  

16.

ủng hộ

(a)  

17.

cư xử tốt

(a)  

18.

sẵn sàng/ sẵn lòng

(a)  

19.

giải quyết

(a)  

20.

áp lực

(a)