wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

can and cannot

Total questions: 49

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Con viết từ theo tranh

(a)  

2.

con chọn đáp án đúng

a)

swim

b)

cook

c)

skate

d)

play

3.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

4.

What can you do?

(a)  

5.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

6.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

7.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

8.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. SWIM

b)

B. COOK

c)

C. SKIP

9.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

10.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY THE GUITAR

b)

B. PLAY THE PIANO

c)

C. LISTEN TO MUSIC

11.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. READ A BOOK

b)

B. RIDE A BIKE

c)

C. WATCH TV

12.

Exercise 2. Điền vào chỗ trống

1. Can you swim? – (a)   , I can.

13.

3. Can he cook? – (a)   , he can’t.

14.

2. What can you do?

a)

I can cook.

b)

I can swim

c)

I can sing.

15.

5. My father can _______

a)

cook

b)

swim

c)

skate

16.

It's ______________

a)

Sunday

b)

Monday

c)

Friday

d)

Wednesday

17.

It's ____________

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Monday

d)

Tuesday

18.

Nước Mĩ là ................ ?

a)

America

b)

Amrican

c)

Ameica

d)

Americat

19.

Người Mĩ là gì ?

a)

Amerycan

b)

American

c)

America

d)

Americand

20.

Con viết từ theo tranh

(a)  

21.

con chọn đáp án đúng

a)

swim

b)

cook

c)

skate

d)

play

22.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

23.

What can you do?

(a)  

24.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

25.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

26.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

27.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

28.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. SWIM

b)

B. COOK

c)

C. SKIP

29.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

30.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY THE GUITAR

b)

B. PLAY THE PIANO

c)

C. LISTEN TO MUSIC

31.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. READ A BOOK

b)

B. RIDE A BIKE

c)

C. WATCH TV

32.

Exercise 2. Điền vào chỗ trống

1. Can you swim? – (a)   , I can.

33.

2. What can they do? – (a)   can skate.

34.

3. Can he cook? – (a)   , he can’t.

35.

4. Can they pl_y chess? – Yes, they can.

(a)  

36.

5. I can’t play the piano, but I can (a)   the guitar.

37.

2. What can you do?

a)

I can cook.

b)

I can swim

c)

I can sing.

38.

5. My father can _______

a)

cook

b)

swim

c)

skate

39.

Nước Mĩ là ................ ?

a)

America

b)

Amrican

c)

Ameica

d)

Americat

40.

Người Mĩ là gì ?

a)

Amerycan

b)

American

c)

America

d)

Americand

41.

Nước Úc là ?

a)

Australian

b)

Austrelia

c)

Australia

d)

Australie

42.

Người Úc là gì ?

a)

Austraylia

b)

Austraylian

c)

Australia

d)

Australian

43.

1. Where are you from?

a)

I'm from Malaysia

b)

I'm from Australia

c)

I'm from England

d)

I'm from Japan

44.

Goodbye. See you ...........

a)

tomorrow

b)

thanks

c)

nice

d)

happy

45.

Nice to (a)   you again.

46.

It's ______________

a)

Sunday

b)

Monday

c)

Friday

d)

Wednesday

47.

What does he do on Sundays?

a)

He goes to the zoo with his family.

b)

He go to the zoo with his family.

c)

He went to the zoo with his family.

d)

He is going to the zoo with his family,.

48.

It's ____________

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Monday

d)

Tuesday

49.

How (a)   you?

- I'm fine, thanks !