Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Basic collocation 2

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Be (a)   by an adult: được đi kèm bởi một người lớn.

2.

(a)   computers thoroughly: kiểm tra những máy tính một cách kĩ lưỡng.

3.

(a)   documents: tài liệu đính kèm.

4.

(a)   contract: hợp đồng đã được chỉnh sửa.

5.

(a)   the temperature: kiểm soát nhiệt độ.

6.

(a)   business attire: trang phục công sở trang trọng.

7.

Meeting (a)   something: cuộc họp về một vấn đề gì đó

8.

A (a)   achievement: thành tự có vai trò to lớn, đáng kể.

9.

(a)   higher standard: làm theo/áp dụng những tiêu chuẩn cao hơn.

10.

Receive (a)   for his injury: nhận được bù đắp, bồi thường.

11.

(a)   regulations: theo quy định.

12.

(a)   the instruction manual: làm đơn giản hóa tài liệu hướng dẫn sử dụng.

13.

Rick has always (a)   at foreign languages: Rick luôn giỏi ngoại ngữ.

14.

Submit a (a)   to the book: nộp bản chỉnh sửa cho cuốn sách.

15.

(a)   regulations: tuân theo những quy định.