WorksheetsBasic collocation 2
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
Be (a) by an adult: được đi kèm bởi một người lớn.
(a) computers thoroughly: kiểm tra những máy tính một cách kĩ lưỡng.
(a) documents: tài liệu đính kèm.
(a) contract: hợp đồng đã được chỉnh sửa.
(a) the temperature: kiểm soát nhiệt độ.
(a) business attire: trang phục công sở trang trọng.
Meeting (a) something: cuộc họp về một vấn đề gì đó
A (a) achievement: thành tự có vai trò to lớn, đáng kể.
(a) higher standard: làm theo/áp dụng những tiêu chuẩn cao hơn.
Receive (a) for his injury: nhận được bù đắp, bồi thường.
(a) regulations: theo quy định.
(a) the instruction manual: làm đơn giản hóa tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Rick has always (a) at foreign languages: Rick luôn giỏi ngoại ngữ.
Submit a (a) to the book: nộp bản chỉnh sửa cho cuốn sách.
(a) regulations: tuân theo những quy định.
