wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 9 _ Vocabulary Units 3-4

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Invite (v) mời

(a)   (n): lời mời

2.

(a)   : quê nhà, quê hương

3.

(a)   : chân núi

4.

at (a)   to: tại lối vào…

5.

______ _______ ________ (v phr.) nghỉ ngơi

(a)  

6.

an ____________ _______________: học sinh trao đổi

(a)  

7.

_____ _______ _________ _________: tại cửa hàng tạp hóa

(a)  

8.

the _____ ______ _________: cùng tuổi với…

(a)  

9.

(a)   (n): lộ trình

10.

Depart (v) - (a)   (n) khởi hành, nơi khởi hành

11.

Arrive (v) (a)   (n) đến, nơi đến, điểm đến

12.

____ _____ _________: một ngày thú vị

(a)  

13.

to learn (sth) ___ ______: học thuộc lòng (điều gì)

(a)  

14.

to examine (v): kiểm tra, hỏi thi

(a)   (n): người chấm thi, giám khảo

15.

(a)   (n): người đi thi, thí sinh

16.

_____ ____________: kỳ thi vấn đáp

(a)  

17.

scenery (n): phong cảnh, cảnh vật

+ (a)   (adj): (thuộc) có phong cảnh đẹp

18.

. persuasion (n): sự thuyết phục

(a)   (adj): có sức thuyết phục

19.

(a)   (n): ký túc xá, nhà tập thể

20.

on / off (a)   : trong/ngoài khu khuôn viên trường

21.

reputation (n) (for sth): sự nổi danh; danh tiếng

(a)   (adj) for.

22.

(a)   (n): người dự tuyển, ứng viên

23.

to qualify (v): làm cho có đủ điều kiện/ tiêu chuẩn

(a)   (n)

24.

(a)   (n): sự quảng cáo

to advertise (v): quảng cáo, đăng quảng cáo

25.

(a)   (n): sự quảng cáo; nghề quảng cáo

advertiser (n): người/ công ty quảng cáo