wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

バスルーム・よくしつ 2

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

lược

(a)  

2.

gương

(a)  

3.

mỹ phẩm

(a)  

4.

phấn trắng (phấn nền)

(a)  

5.

son môi

(a)  

6.

sơn móng tay

(a)  

7.

chì kẻ viền mắt

(a)  

8.

mascara

(a)  

9.

máy sấy tóc

(a)  

10.

keo xịt tóc

(a)  

11.

bàn chải đánh răng

(a)  

12.

nước hoa

(a)  

13.

thuốc ngăn đổ mồ hôi

(a)  

14.

kem đánh răng

(a)  

15.

ống tuýp kem

(a)  

16.

nắp

(a)  

17.

tăm chỉ nha khoa

(a)  

18.

dao cạo râu

(a)  

19.

lưỡi dao cạo

(a)  

20.

kem cạo râu

(a)  

21.

nhíp

(a)  

22.

bấm móng tay

(a)  

23.

tăm bông

(a)  

24.

hộp thuốc

(a)  

25.

bàn chải tóc

(a)