wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary

Total questions: 26

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

addicted /əˈdɪktɪd/  (adj)

a)

nghiện (thích) cái gì

b)

đam mê

2.

beach game /biːtʃ ɡeɪm/  (n)

a)

trò thể thao trên bãi biển

b)

trò chơi

3.

bracelet /ˈbreɪslət/ 

a)

vòng đeo tay

b)

vòng

4.

communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ 

a)

giao tiếp

b)

nói chuyện

5.

community centre /kəˈmjuːnəti ˈsentə/ 

a)

trung tâm văn hoá cộng đồng

b)

trung tâm

6.

craft /krɑːft/

a)

đồ thủ công

b)

lao động

7.

craft kit /krɑːft kɪt/ 

a)

bộ dụng cụ làm thủ công

b)

dụng cụ

8.

cultural event /ˈkʌltʃərəl ɪˈvent/ 

a)

sự kiện văn hoá

b)

sự kiện

9.

detest /dɪˈtest/ 

a)

ghét

b)

yêu thích

10.

DIY /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/  (n)

a)

đồ tự làm, tự sửa

b)

sửa chữa

11.

don’t mind /dəʊnt maɪnd/ 

a)

không ngại, không ghét lắm

b)

ghét

12.

hang out /hæŋ aʊt/  (v)

a)

đi chơi với bạn bè

b)

lao động

13.

hooked /hʊkt/  (adj)

a)

ghét cái gì đó

b)

yêu thích cái gì

14.

It’s right up my street! /ɪts raɪt ʌp maɪ striːt/  (idiom)

a)

Đúng vị của tớ!

b)

Đứng trên đường

15.

join /dʒɔɪn/  (v)

a)

tham gia

b)

tổ chức

16.

leisure /ˈleʒə(r)/  (n)

a)

sự thư giãn nghỉ ngơi

b)

hoạt động

17.

leisure activity /ˈleʒə ækˈtɪvəti/  (n)

a)

hoạt động thư giãn nghỉ ngơi

b)

thư giãn

18.

leisure time /ˈleʒə taɪm/  (n)

a)

thời gian thư giãn nghỉ ngơi

b)

thời gian hoạt động

19.

netlingo /netˈlɪŋɡəʊ/  (n)

a)

ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng

b)

mạng xã hội

20.

people watching /ˈpiːpl wɒtʃɪŋ/ 

a)

ngắm người qua lại

b)

ngắm cảnh

21.

satisfied /ˈsætɪsfaɪd/ vvvvvv

a)

hài lòng

b)

ghét bỏ

22.

socialise /ˈsəʊʃəlaɪz/  (v)

a)

giao tiếp để tạo mối quan hệ

b)

xã hội

23.

weird /wɪəd/  (adj)

a)

kì cục

b)

thân thiện

24.

virtual /ˈvɜːtʃuəl/  (adj)

a)

ảo (chỉ có ở trên mạng)

b)

thực tế

25.

window shopping /ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/  (n)

a)

đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng

b)

mua sắm

26.

adore/əˈdɔː(r)/

a)

yêu thích, mê thích

b)

ghét