NEW
Font size
WorksheetsVocabulary
Total questions: 26
Worksheet time: 3mins
addicted /əˈdɪktɪd/ (adj)
nghiện (thích) cái gì
đam mê
beach game /biːtʃ ɡeɪm/ (n)
trò thể thao trên bãi biển
trò chơi
bracelet /ˈbreɪslət/
vòng đeo tay
vòng
communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/
giao tiếp
nói chuyện
community centre /kəˈmjuːnəti ˈsentə/
trung tâm văn hoá cộng đồng
trung tâm
craft /krɑːft/
đồ thủ công
lao động
craft kit /krɑːft kɪt/
bộ dụng cụ làm thủ công
dụng cụ
cultural event /ˈkʌltʃərəl ɪˈvent/
sự kiện văn hoá
sự kiện
detest /dɪˈtest/
ghét
yêu thích
DIY /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ (n)
đồ tự làm, tự sửa
sửa chữa
don’t mind /dəʊnt maɪnd/
không ngại, không ghét lắm
ghét
hang out /hæŋ aʊt/ (v)
đi chơi với bạn bè
lao động
hooked /hʊkt/ (adj)
ghét cái gì đó
yêu thích cái gì
It’s right up my street! /ɪts raɪt ʌp maɪ striːt/ (idiom)
Đúng vị của tớ!
Đứng trên đường
join /dʒɔɪn/ (v)
tham gia
tổ chức
leisure /ˈleʒə(r)/ (n)
sự thư giãn nghỉ ngơi
hoạt động
leisure activity /ˈleʒə ækˈtɪvəti/ (n)
hoạt động thư giãn nghỉ ngơi
thư giãn
leisure time /ˈleʒə taɪm/ (n)
thời gian thư giãn nghỉ ngơi
thời gian hoạt động
netlingo /netˈlɪŋɡəʊ/ (n)
ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
mạng xã hội
people watching /ˈpiːpl wɒtʃɪŋ/
ngắm người qua lại
ngắm cảnh
satisfied /ˈsætɪsfaɪd/ vvvvvv
hài lòng
ghét bỏ
socialise /ˈsəʊʃəlaɪz/ (v)
giao tiếp để tạo mối quan hệ
xã hội
weird /wɪəd/ (adj)
kì cục
thân thiện
virtual /ˈvɜːtʃuəl/ (adj)
ảo (chỉ có ở trên mạng)
thực tế
window shopping /ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/ (n)
đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng
mua sắm
adore/əˈdɔː(r)/
yêu thích, mê thích
ghét
