wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 9 - U6 part1

Total questions: 56

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Môi trường ( n )

(a)  

2.

Thuộc về môi trường ( adj )

(a)  

3.

Nhà môi trường học ( n )

(a)  

4.

Bãi đổ, nơi chứa ( n )

(a)  

5.

Bãi đổ rác ( n )

(a)  

6.

Sự tàn phá rừng ( n )

(a)  

7.

Phá rừng ( v )

(a)  

8.

Gây ô nhiễm ( v )

(a)  

9.

Bị ô nhiễm ( adj )

(a)  

10.

Không bị ô nhiễm ( adj )

(a)  

11.

Sự ô nhiễm ( n )

(a)  

12.

Ô nhiễm không khí ( n )

(a)  

13.

Thuốc nổ, gây nổ ( v, n )

(a)  

14.

Phun, xit ( v )

(a)  

15.

Thuốc trừ sâu ( n )

(a)  

16.

Giữ gìn, bảo tồn ( v )

(a)  

17.

Sự bảo tồn ( n )

(a)  

18.

Người bảo vệ môi trường ( n )

(a)  

19.

Người tình nguyện bảo vệ môi trường ( n )

(a)  

20.

Mỗi khi ( adv )

(a)  

21.

Làm đầy ( v )

(a)  

22.

Bờ biển ( n )

(a)  

23.

Kiểm tra ( v, n )

(a)  

24.

Cát, bãi cát ( n )

(a)  

25.

Có cát ( adj )

(a)  

26.

Cục đá ( n )

(a)  

27.

Cung cấp ( n )

(a)  

28.

Toàn bộ (adj )

(a)  

29.

Bị thất vọng ( adj )

(a)  

30.

Sự thất vọng ( n )

(a)  

31.

Thất vọng (v )

(a)  

32.

Làm hư hỏng, phá ( v )

(a)  

33.

Phát, phân phối ( v )

(a)  

34.

Đạt được, dành được ( v )

(a)  

35.

Sự thành tựu ( n )

(a)  

36.

Thuyết phục ( v )

(a)  

37.

Gói, bọc ( v )

(a)  

38.

Rác ( Anh - Mỹ )

(a)  

39.

Rác ( Anh - Anh )

(a)  

40.

Thùng rác ( n )

(a)  

41.

Bảo vệ ( v )

(a)  

42.

Sự bảo vệ ( n )

(a)  

43.

Tắt ( v )

(a)  

44.

Mở ( v )

(a)  

45.

Túi nhựa ( n )

(a)  

46.

Sự phân hủy, tan rã ( n )

(a)  

47.

Gây thiệt hại ( v )

(a)  

48.

Khói thải xe (n )

(a)  

49.

Dành, tiết kiêm ( v )

(a)  

50.

Giảm ( v )

(a)  

51.

Số lượng ( n )

(a)  

52.

Ngăn chặn ( v )

(a)  

53.

Sự ngăn ngừa ( n )

(a)  

54.

Chưa được xử lý ( adj )

(a)  

55.

Nước thải ( n )

(a)  

56.

Bơm ( v )

(a)