Font size
WorksheetsLớp 9 - U6 part 2
Total questions: 69
Worksheet time: 23mins
Đổ, rớt ( v )
(a)
Lượng đổ ra ( n )
(a)
Lượng đầu đổ ra ( n )
(a)
Tái chế, tái sinh ( v )
(a)
Đại dương ( n )
(a)
Hết, đạt đới ( v )
(a)
Đồ cũ ( adj )
(a)
Bãi phế liệu ( n )
(a)
Châu báu, kho báu ( v, n )
(a)
Chuyện vô lý ( n )
(a)
Bọt ( n )
(a)
Vứt rác bừa bãi ( v )
(a)
Hàng rào cây cỏ, bụi gai ( n )
(a)
Hàng rào nhân tạo ( n )
(a)
Đã đi khỏi ( adj )
(a)
Gỗ ( n )
(a)
Cánh rừng ( n )
(a)
Ngốc nghếch ( adj )
(a)
Người ta ( n )
(a)
Hàng ngang, dãy ( n )
(a)
Dòng chảy ( n )
(a)
Vô số ( n )
(a)
Bong bóng ( n )
(a)
Có giá trị ( adj )
(a)
Quý giá ( adj )
(a)
Giảm đến mức tối thiểu ( v )
(a)
Phàn nàn ( v )
(a)
Lời than phiền ( n )
(a)
Nhặc rác
(a)
Thu gom rác
(a)
Đặt vào trong thùng rác
(a)
Ném vào thùng rác
(a)
Không nên vức rác
(a)
Khạc nhổ trên sân
(a)
Dọn dẹp
(a)
Mặt đất
(a)
Xe tải
(a)
Nghỉ ngơi
(a)
Đồ ăn thức uống ( n )
(a)
Mùi hôi ( n )
(a)
Con ruồi ( n )
(a)
Trôi nổi ( v )
(a)
Bề mặt ( n )
(a)
Con ếch ( n )
(a)
Con cóc ( n )
(a)
Thậm chí ( adv )
(a)
Sóng ( n )
(a)
Nhà chức trách địa phương ( n )
(a)
Ngăn cấm ( v )
(a)
Sự ngăn cấm ( n )
(a)
Tiền phạt ( v, n )
(a)
Do, vì, bởi vì
(a)
Hài lòng ( adj )
(a)
Háo hức
(a)
Lấy làm tiếc ( adj )
(a)
Bị thất vọng ( adj )
(a)
Ngạc nhiên ( adj )
(a)
Buồn ( adj )
(a)
Vui ( adj )
(a)
E ngại ( adj )
(a)
Lo lắng ( adj )
(a)
Vui, sung sướng ( adj )
(a)
Chắc chắn cách 1 ( adj )
(a)
Chắc chắn cách 2 ( adj )
(a)
Quan trọng ( adj )
(a)
Cần thiết ( adj )
(a)
Che phủ ( v )
(a)
Tái sử dụng ( v )
(a)
Tội lỗi ( n )
(a)
