Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Hàn tổng hợp sơ cấp 1 bài 1

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nước Pháp

a)

프랑스

b)

한국

c)

베트남

d)

일본

2.

말레이시아

a)

Úc

b)

Malaysia

c)

Mỹ

d)

Ấn Độ

3.

독일

a)

Anh

b)

Đức

c)

Nhật Bản

d)

Nga

4.

Học sinh

a)

학교

b)

학생

c)

학번

d)

학생증

5.

Khoa Tiếng Hàn

a)

한국어과

b)

국어국문학과

c)

대학교

d)

한국어

6.

Bác sỹ

a)

의자

b)

의미

c)

의사

d)

약사

7.

은행원

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Nhân viên công ty

c)

Hướng dẫn viên du lịch

d)

Tài xế lái xe

8.

Nội trợ

a)

선생님

b)

공무원

c)

관광 가이드

d)

주부

9.

Tạm biệt (đi bình an)

a)

안녕히 계세요

b)

안녕하세요?

c)

안녕히 가세요

d)

안녕하십니까?

10.

반갑습니다

a)

Tạm biệt (ở lại bình an)

b)

Tạm biệt (đi bình an)

c)

Rất vui được gặp

d)

Xin chào

11.

Chọn câu đúng

a)

저은 우엔입니다

b)

저는 우엔입니다

c)

제 이름는 우엔입니다

d)

저는우엔입니다

12.

Tôi là học sinh

a)

저는 하교입니다.

b)

저는 학생입니까?

c)

저는 학생입니다.

d)

저는 선생님입니다.

13.

Nam là người Việt Nam

a)

남 씨는 미국 사람입니다.

b)

남씨는베트남사람입니다.

c)

남 씨는 미국을 좋아합니다.

d)

남 씨는 베트남 사람입니다.

14.

남 씨는 은행원입니다

a)

Nam là công chức

b)

Nam là giáo viên

c)

Nam là nhân viên ngân hàng

d)

Nam là hướng dẫn viên du lịch

15.

직업

a)

địa chỉ

b)

nghề nghiệp

c)

quốc tịch

d)

bộ môn

16.

Địa chỉ

a)

학번

b)

이메일

c)

주소

d)

국적

17.

Thẻ sinh viên

a)

학번

b)

학생

c)

대학생

d)

학생증

18.

Điện thoại

a)

이메일

b)

주소

c)

전화

d)

학과

19.

Chọn câu đúng

a)

저는 의삽니다

b)

저는 관광 가이드입니다.

c)

제 이름는 우엔입니다

d)

저는 학교입니다.

20.

보기

a)

Mã số sinh viên

b)

Bộ môn

c)

Quốc tịch

d)

Ví dụ