Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4 Quyển 3

Total questions: 132

Worksheet time: 2hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

quần

(a)  

2.

véc, comple

(a)  

3.

quần áo trẻ em

(a)  

4.

áo ngoài

(a)  

5.

áo trong

(a)  

6.

comple, đồ công sở

(a)  

7.

trang phục bình thường

(a)  

8.

đồng phục học sinh

(a)  

9.

quần áo thể thao

(a)  

10.

trang phục leo núi

(a)  

11.

vừa

(a)  

12.

rộng

(a)  

13.

chật

(a)  

14.

size to

(a)  

15.

size nhỏ

(a)  

16.

eo to

(a)  

17.

eo nhỏ

(a)  

18.

ống tay dài

(a)  

19.

ống tay ngắn

(a)  

20.

đổi lại (hàng hoá)

(a)  

21.

trả hàng (lấy lại tiền)

(a)  

22.

nhãn hiệu, nhãn mác

(a)  

23.

hoá đơn

(a)  

24.

chất lượng tốt

(a)  

25.

chất lượng không tốt

(a)  

26.

màu đậm

(a)  

27.

màu nhạt

(a)  

28.

đơn giản

(a)  

29.

hợp

(a)  

30.

thịnh hành, mốt

(a)  

31.

lỗi mốt

(a)  

32.

hết mốt

(a)  

33.

ưng ý

(a)  

34.

không ưng ý

(a)  

35.

trung tâm mua sắm

(a)  

36.

khu bán hàng giảm giá

(a)  

37.

mua sắm qua mạng

(a)  

38.

mua sắm tại nhà

(a)  

39.

phí vận chuyển

(a)  

40.

đặt hàng

(a)  

41.

trả lại hàng

(a)  

42.

tối

(a)  

43.

sáng

(a)  

44.

sặc sỡ

(a)  

45.

đơn giản

(a)  

46.

tiền mặt

(a)  

47.

thanh toán

(a)  

48.

đúng mốt

(a)  

49.

quần đùi, quần lửng

(a)  

50.

váy liền

(a)  

51.

thẻ quà tặng

(a)  

52.

có vết bẩn

(a)  

53.

rơi cúc

(a)  

54.

khoá kéo

(a)  

55.

bị thủng

(a)  

56.

vật phẩm, hàng hoá

(a)  

57.

số đo, kích cỡ

(a)  

58.

mua

(a)  

59.

chiều dài

(a)  

60.

sửa chữa (quần áo)

(a)  

61.

quần áo trẻ em

(a)  

62.

cửa hàng

(a)  

63.

tay áo

(a)  

64.

trong vòng 1 tuần

(a)  

65.

được vận chuyển

(a)  

66.

theo mốt

(a)  

67.

sự biểu thị, biểu hiện

(a)  

68.

không thể

(a)  

69.

không có gì khác thường

(a)  

70.

phí sửa

(a)  

71.

được bán

(a)  

72.

dụng cụ thể thao

(a)  

73.

giao, giao gửi

(a)  

74.

thanh toán một lần

(a)  

75.

trả góp

(a)  

76.

chào mừng 30 năm thành lập

(a)  

77.

giảm giá

(a)  

78.

trong 3 ngày

(a)  

79.

bỏ lỡ

(a)  

80.

chịu trách nhiệm

(a)  

81.

điểm

(a)  

82.

thiên đường

(a)  

83.

tích luỹ

(a)  

84.

được sử dụng/được viết

(a)  

85.

phòng ngủ chính

(a)  

86.

dừng lại

(a)  

87.

người hiện đại

(a)  

88.

người tiêu dùng

(a)  

89.

đồ dùng nhà bếp và sinh hoạt

(a)  

90.

thời gian rảnh/thời gian giải trí

(a)  

91.

coi trọng tiền

(a)  

92.

có sự khác biệt

(a)  

93.

sự bất mãn

(a)  

94.

đảm bảo

(a)  

95.

được chào mừng

(a)  

96.

được nhìn nhận, cho rằng sẽ phát triển

(a)  

97.

phương thức

(a)  

98.

xuất hiện

(a)  

99.

được thể hiện, xuất hiện

(a)  

100.

thẻ tín dụng

(a)  

101.

sự gia tăng

(a)  

102.

cả nước

(a)  

103.

sự điều tra

(a)  

104.

chế độ

(a)  

105.

sự phát triển

(a)  

106.

áp lực, gánh nặng

(a)  

107.

làm giảm

(a)  

108.

sự tiêu dùng quá mức

(a)  

109.

mua sắm ngẫu hứng

(a)  

110.

gây ảnh hưởng đến sức khoẻ

(a)  

111.

mật khẩu

(a)  

112.

nhập vào

(a)  

113.

thanh toán

(a)  

114.

giao hàng tận nơi

(a)  

115.

yêu cầu

(a)  

116.

được phổ biến/phổ cập

(a)  

117.

không xa

(a)  

118.

áo tay ngắn

(a)  

119.

véc, comple

(a)  

120.

quà tặng kèm/quà cảm ơn

(a)  

121.

eo bị chật, kích

(a)  

122.

máy tính kĩ thuật

(a)  

123.

lượng nhiều

(a)  

124.

lượng ít

(a)  

125.

áo cánh, áo sơ mi nữ

(a)  

126.

đổi tiền

(a)  

127.

đồ ngủ

(a)  

128.

kem bôi da

(a)  

129.

siêu thị lớn

(a)  

130.

ý cảm ơn

(a)  

131.

một cách quá mức, thái quá

(a)  

132.

áo

(a)