WorksheetsTỪ VỰNG ANH
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
northern provinces(n) là gì?
miền nam
các tỉnh phía nam
các tỉnh phía bắc
miền bắc
peoples(n) là?
phụ nữ
con người
dân tộc
đàn ông
ethnic minority peoples
con người xinh đẹp
dân tộc thiểu số
dân tộc Kinh
dân tộc con người
Thiểu số là gì?
minority
majority
ethnic minority
ethnic minority peoples
terraced field(n) là gì?
ruộng bậc thang
đồng cỏ
trung tâm cao nguyên
vùng núi
Tắt Tiếng Anh là gì
turn off
wear out
turn on
Bật Tiếng Anh là gì?
Put on
Pick up
Turn on
Đâu là tính từ (ADJ)
Nation
International
Convenient
Nature
Đâu là Danh từ (Noun)
National
Natural
Nature
Convenience
Cột 3 của Động từ "learn"
lear
learned
lent
Cột 3 của động từ " leave"
leaved
let
left
Cột 3 của Động từ " forget"
(a)
Điền từ vào chỗ trống: a piece of ________
để cụm từ có nghĩa là "dễ ợt"
candy
cake
cream
corn
Nặn đồ gốm là: making ________
mistakes
model
friends
pottery
Comprise (v) có nghĩa là?
So sánh, đối chiếu
Bao gồm, gồm có
Thu gọn, làm cho nhỏ gọn
Hoàn thanh
