Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG ANH

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

northern provinces(n) là gì?

a)

miền nam

b)

các tỉnh phía nam

c)

các tỉnh phía bắc

d)

miền bắc

2.

peoples(n) là?

a)

phụ nữ

b)

con người

c)

dân tộc

d)

đàn ông

3.

ethnic minority peoples

a)

con người xinh đẹp

b)

dân tộc thiểu số

c)

dân tộc Kinh

d)

dân tộc con người

4.

Thiểu số là gì?

a)

minority

b)

majority

c)

ethnic minority

d)

ethnic minority peoples

5.

terraced field(n) là gì?

a)

ruộng bậc thang

b)

đồng cỏ

c)

trung tâm cao nguyên

d)

vùng núi

6.

Tắt Tiếng Anh là gì

a)

turn off

b)

wear out

c)

turn on

7.

Bật Tiếng Anh là gì?

a)

Put on

b)

Pick up

c)

Turn on

8.

Đâu là tính từ (ADJ)

a)

Nation

b)

International

c)

Convenient

d)

Nature

9.

Đâu là Danh từ (Noun)

a)

National

b)

Natural

c)

Nature

d)

Convenience

10.

Cột 3 của Động từ "learn"

a)

lear

b)

learned

c)

lent

11.

Cột 3 của động từ " leave"

a)

leaved

b)

let

c)

left

12.

Cột 3 của Động từ " forget"

(a)  

13.

Điền từ vào chỗ trống: a piece of ________

để cụm từ có nghĩa là "dễ ợt"

a)

candy

b)

cake

c)

cream

d)

corn

14.

Nặn đồ gốm là: making ________

a)

mistakes

b)

model

c)

friends

d)

pottery

15.

Comprise (v) có nghĩa là?

a)

So sánh, đối chiếu

b)

Bao gồm, gồm có

c)

Thu gọn, làm cho nhỏ gọn

d)

Hoàn thanh