wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3 (THTH 1) Kiểm tra từ mới

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Thứ tư

(a)  

2.

Tháng 11

(a)  

3.

Ngày trong tuần

(a)  

4.

Tháng sau

(a)  

5.

Thứ 6 ngày 13

(a)  

6.

언제 시험을 봅니까?

a)

삼층에서 봅니다.

b)

한국어를 봅니다

c)

십이월 십삼일입니다.

d)

다음 주 화요일에 봅니다

7.

내일 몇 월 며칠입니까? (VIẾT BẰNG CHỮ)

(a)  

8.

Kỳ thi đọc

(a)  

9.

생일이 몇 월 며칠입니까? (Trả lời câu hỏi)

4 lines
10.

Số điện thoại của bạn là số mấy vậy? (Dịch sang tiếng Hàn và trả lời câu hỏi)

(a)