wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 1 - Bài 7

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

목요일 là thứ mấy?

a)

Thứ ba

b)

Thứ năm

c)

Thứ bảy

d)

Chủ nhật

2.

전화를 걸다 nghĩa là gì?

a)

Không nhận điện thoại

b)

Có điện thoại

c)

Gọi nhầm máy

d)

Gọi điện thoại

3.

수첩 là gì?

a)

Số đếm

b)

Giáo trình

c)

Sổ tay

d)

Khăn tay

4.

"Tháng 10" trong tiếng Hàn là

a)

이월

b)

시월

c)

십월

d)

열월

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đi du lịch"

a)

산책하다

b)

나가서 먹다

c)

여행을 가다

d)

수영하다

6.

Chọn đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống

가: 이번 토요일에 약속 있어요?

나: 네, 있어요. 친구하고 점심을 …………. .

a)

먹어요.

b)

먹세요.

c)

먹을래요.

d)

먹을 거에요.

7.

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống

가: 주말에 같이 여행을 …………..

나: 미안해요. 약속이 있어요.

a)

있어요?

b)

갈까요?

c)

가세요?

d)

가고 싶어해요?

8.

Chọn phương án thích hợp để điền vào chỗ trống

가: 오늘 뭘 하고 싶어요?

나: 공원에서 사진을 …………….

a)

찍세요.

b)

찍고 싶어요.

c)

찍고 싶어해요.

d)

찍으걸예요.

9.

Chọn phương án thích hợp để điền vào chỗ trống

다음 주 토요일에 시간이 있어요? 친구들하고 ………………… .

a)

수영할 거예요

b)

시간이 있어요.

c)

산책해요.

d)

전화를 하세요.

10.

Chọn phương án thích hợp để điền vào chỗ trống

가: 오늘이 ……………….

나: 3월 23일이에요.

a)

언제예요?

b)

무슨 요일이에요?

c)

얼마나 자주 해요?

d)

몇 월 며칠이에요?