NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetstv 11
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
cognitive (adj)
a)
thuộc về nhận thức
b)
thuộc về thị giác
c)
thuộc về cảm giác
d)
thuộc về thính giác
2.
fulfill (v)
a)
thực hiện đầy đủ
b)
no nê
c)
bất chấp
d)
điền vào chỗ trống
3.
nghĩa vụ, bổn phận
a)
Obligation (n)
b)
Rule (n)
c)
Response (n)
d)
Integrate (n)
4.
tinh tế
a)
Subtle (adj)
b)
Glamorous (adj)
c)
Fabulous (adj)
d)
Gorgeous (adj)
5.
bạn cùng trang lứa
a)
hood (n)
b)
peer (n)
c)
binge (n)
d)
soulmate (n)
6.
thiết bị
a)
gear (n)
b)
costume (n)
c)
character (n)
d)
item (n)
7.
catalytic (adj)
a)
xúc tác
b)
phạm vi
c)
trong suốt
d)
cảm biến
8.
mới lạ, lạ thường
a)
Novel (adj)
b)
Innovative (adj)
c)
Sensible (adj)
d)
Trending (adj)
9.
Mức thuế
a)
Assessment (n)
b)
Fee (n)
c)
Tax (v)
d)
Enforcement (n)
10.
lặp đi lặp lại
a)
repetitive (adj)
b)
permanent (adj)
c)
temporary (adj)
d)
routine (n)
Reset
