WorksheetsFF3-UNIT 1
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
âm thanh
(a)
2.
kết nối
(a)
3.
đọc
(a)
4.
khoanh tròn
(a)
5.
lần nữa
(a)
6.
kiểm tra
(a)
7.
đúng
(a)
8.
hỏi
(a)
9.
nhìn kìa
(a)
10.
tàu hoả
(a)
11.
trường học
(a)
12.
đồ dùng
(a)
13.
làm ơn
(a)
14.
của tôi
(a)
15.
của bạn
(a)
16.
mở
(a)
17.
đóng
(a)
18.
hộp bút
(a)
19.
thấy
(a)
20.
có thể
(a)
21.
nghe
(a)
22.
chỉ
(a)
23.
lặp lại
(a)
24.
câu chuyện
(a)
25.
nói
(a)
26.
viết
(a)
27.
hát
(a)
28.
làm
(a)
29.
bút mực
(a)
30.
cục gôm
(a)
31.
bút chì
(a)
32.
quyển sách
(a)
33.
cái cặp
(a)
34.
cửa ra vào
(a)
35.
của sổ
(a)
36.
quả táo
(a)
37.
con chim
(a)
38.
con mèo
(a)
39.
con chó
(a)
100 %
