wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English World 6 , Topic : ANNOUNCEMENT ( Vocabulary )

Total questions: 26

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Làm mẹ ( n )

(a)  

2.

Đại Diện , Tượng Trưng ( n )

(a)  

3.

Thập kỷ

(a)  

4.

Thế kỷ

(a)  

5.

Vụ Mùa ( n )

(a)  

6.

Cháu trai

(a)  

7.

Cháu gái ( n )

(a)  

8.

Giả vờ

(a)  

9.

Can đảm ( adj )

(a)  

10.

Áo liền quần ( n )

(a)  

11.

Riêng ra ( adv )

(a)  

12.

Cổ Xưa ( n )

(a)  

13.

Rắc rối

(a)  

14.

Áo Kiểu Nữ ( n )

(a)  

15.

Niềm Vui ( n )

(a)  

16.

Bình Tĩnh ( adj )

a)

Calm

b)

Clam

c)

Balm

d)

I don' t Know

17.

Cây cọ ( n )

(a)  

18.

Lặp lại ( v )

(a)  

19.

Tập luyện

(a)  

20.

Đảo ( n )

(a)  

21.

Trả lại , trở về , trở lại ( v )

(a)  

22.

Viết lại ( v )

(a)  

23.

Chơi lại ( v )

(a)  

24.

Thiên nhiên ( n )

(a)  

25.

Đơn điệu , không rườm rà

(a)  

26.

Rỗng ( adj )

(a)