wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit9lesson2grade5

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Python

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

2.

Peacock

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

3.

Panda

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

4.

Kangaroo

a)

Con gấu

b)

Con chuột túi

c)

Con công

5.

Roar

a)

Gầm, rống

b)

Phun, xịt

c)

Chuyển động

6.

Spray

a)

Gầm, rống

b)

Phun, xịt

c)

Chuyển động

7.

Move

a)

Gầm, rống

b)

Phun, xịt

c)

Chuyển động

8.

Trunk

a)

Con voi

b)

Vòi voi

c)

Gầm

9.

Quietly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

10.

Loudly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

11.

Slowly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

12.

Noisy

a)

Đẹp

b)

Ồn ào

c)

Lớn tiếng

13.

The monkeys jump _________

a)

up and down quickly

b)

loudly

c)

noisy

14.

Did you go to the zoo last week?

a)

Yes, I did

b)

Yes, I do

c)

No, I don't

15.

What did you see there?

a)

It was great

b)

I saw a python and two pandas

c)

It's beautiful

16.

What did the monkeys do when you were there?

a)

They roared loudly

b)

They jumped up and down quickly

17.

____ you like _____ games?

a)

do / playing

b)

does / play

c)

does / playing

d)

do / play

18.

zoo (n) /zu:/

a)

sở thú

b)

động vật

c)

con voi

d)

con hổ

19.

animal (n) /æniməl/

a)

động vật

b)

con voi

c)

con hổ

d)

con khỉ

20.

circus (n) /sə:kəs/

a)

rạp xiếc

b)

công viên

c)

thông minh

d)

cái vòi (của con voi)

21.

park (n) /pɑ:k/

a)

công viên

b)

thông minh

c)

cái vòi (của con voi)

d)

phun nước

22.

intelligent (adj) /in'telidʒənt/

a)

thông minh

b)

phun nước

c)

cái vòi (của con voi)

d)

công viên