wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

eng lích lẹt gô

Total questions: 24

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

chủ từ là :

a)

are, who, what

b)

he, are, do

c)

he, she, it

d)

can, do, you

2.

my dog ... small.

a)

are

b)

is

c)

do

d)

the

3.

PRESENT SIMPLE TENSE nghĩa là :

a)

Thì hiện tại đơn

b)

hiện tại tiếp diễn

c)

Có thể là một cái gì đó

d)

Không có đáp án nào

4.

Đâu là tính từ :

a)

Noun

b)

Verb

c)

Adjective

d)

Object

5.

V có nghĩa là :

a)

Verb

b)

Noun

c)

Subject

d)

Adverb

6.

Chủ từ là :

a)

Noun

b)

Subject

c)

Object

d)

Adverb

7.

Túc từ là :

a)

Object

b)

Subject

c)

Noun

d)

Adverb

8.

Chúng ta thêm ES sau những động từ có tận cùng là :

a)

A, u, e, o, i, y

b)

U, e, o, a, i

c)

O, s, z, ch, x, sh

d)

g, u, o, k, p

9.

The dog ... blone.

a)

Like

b)

Love

c)

Eat

d)

Likes

10.

Crowded nghĩa là :

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Đông đúc

d)

Bận rộn

11.

Crowded nghĩa là :

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Đông đúc

d)

Bận rộn

12.

Brezze nhĩa là :

a)

Gió

b)

Tuyết

c)

Sương mù

d)

Gió nhẹ

13.

Foggy nghĩa là :

a)

Mưa

b)

Mây

c)

Sương mù

d)

Nước

14.

Mud nghĩa là :

a)

Cục đá

b)

Bùn, lầy

c)

Trang

d)

Vũ khí

15.

John ... hard in class.

a)

Try

b)

Doesn't

c)

Tries

d)

So

16.

My sister ... the dishes everyday.

a)

Wash

b)

Do

c)

Does

d)

Washes

17.

I have a ...

a)

Pens

b)

Bicycle

c)

Cats

d)

Watches

18.

She ... in a house.

a)

Live

b)

Has

c)

Do

d)

Lives

19.

My father ... in ... factory.

a)

Work, a

b)

Works, the

c)

Do, they

d)

Live, the

20.

Exciting nghĩa là :

a)

Vui

b)

Thú vị

c)

Vui tươi

d)

Rộn ràng

21.

The store ... at 7 a.m.

a)

Open

b)

Close

c)

Opens

d)

Work

22.

He ... a new cut today.

a)

Have

b)

Has

c)

Have not

d)

Has not

23.

động từ Tobe là :

a)

I, am, who

b)

is, are, am

c)

he, she, it

d)

what, does, do

24.

chủ từ là :

a)

are, who, what

b)

he, are, do

c)

he, she, it

d)

can, do, you