Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review bài 1- 10

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

cảm kích (v)

a)

appreciator

b)

appreciated

c)

appreciation

d)

appreciate

2.

chỉnh sửa, ôn tập (v)

a)

revision

b)

recheck

c)

revise

d)

rechecking

3.

cụ thể (a)

a)

speciality

b)

specific

c)

special

d)

specialist

4.

Chọn từ thích hợp

thay thế bộ phận bị hỏng:

_________ a broken part

a)

assemble

b)

replace

c)

conduct

d)

operate

5.

Cụm từ nào mang nghĩa "phát điện"

a)

overrate electricity

b)

operate the machinery

c)

generate electricity

d)

an efficient process

6.

How can we say "Thành tựu, thành tích" in English?

a)

Achievement

b)

Present

c)

Special ceremony

d)

Supervisor

7.

How can we say "diễn ra" in English?

a)

Consult

b)

Take place

c)

Recruit

d)

Submit

8.

avoid

a)

tránh

b)

rời khỏi

c)

áp dụng

d)

tuân thủ

9.

recruiting process

a)

quy trình tuyển dụng

b)

quy trình phỏng vấn

c)

quy trình thanh toán lương

d)

quy trình đào tạo

10.

Mention

a)

chú ý

b)

đưa ra/ đề cập đến

c)

thu hút

d)

nổi bật

11.

candidate

a)

Sếp

b)

Ứng cử viên

c)

Người tuyển dụng

d)

Người thông báo

12.

Từ nào đồng nghĩa với Competition?

(a)  

13.

"Accustom to" có nghĩa là gì?

a)

tuân theo

b)

Quen thuộc với

c)

quảng cáo

d)

làm cho phù hợp

14.

"Question" đồng nghĩa với từ nào sau đây?

a)

require

b)

Inquiry

c)

Improve

d)

Enhance

15.

Turn down có nghĩa là gì?

a)

chấp nhận

b)

hài lòng

c)

bật thiết bị

d)

từ chối