WorksheetsReview bài 1- 10
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
cảm kích (v)
appreciator
appreciated
appreciation
appreciate
chỉnh sửa, ôn tập (v)
revision
recheck
revise
rechecking
cụ thể (a)
speciality
specific
special
specialist
Chọn từ thích hợp
thay thế bộ phận bị hỏng:
_________ a broken part
assemble
replace
conduct
operate
Cụm từ nào mang nghĩa "phát điện"
overrate electricity
operate the machinery
generate electricity
an efficient process
How can we say "Thành tựu, thành tích" in English?
Achievement
Present
Special ceremony
Supervisor
How can we say "diễn ra" in English?
Consult
Take place
Recruit
Submit
avoid
tránh
rời khỏi
áp dụng
tuân thủ
recruiting process
quy trình tuyển dụng
quy trình phỏng vấn
quy trình thanh toán lương
quy trình đào tạo
Mention
chú ý
đưa ra/ đề cập đến
thu hút
nổi bật
candidate
Sếp
Ứng cử viên
Người tuyển dụng
Người thông báo
Từ nào đồng nghĩa với Competition?
(a)
"Accustom to" có nghĩa là gì?
tuân theo
Quen thuộc với
quảng cáo
làm cho phù hợp
"Question" đồng nghĩa với từ nào sau đây?
require
Inquiry
Improve
Enhance
Turn down có nghĩa là gì?
chấp nhận
hài lòng
bật thiết bị
từ chối
