NEW
Font size
WorksheetsChủ đề Từ gen đến tính trạng (sinh 9 bài 18, 19, 20)
Total questions: 25
Worksheet time: 2hrs 5mins
Yếu tố tạo nên tính đa dạng và tính đặc thù của prôtêin là:
Thành phần, số lượng và trình tự của các axiamin
Thành phần, số lượng và trật tự của các nuclêôtit
Thành phần, số lượng của các cặp nuclêôtit trong ADN
Cấu trúc bậc 3 và bậc 4 của phân tử protein
Nếu ăn quá nhiều protein (chất đạm), cơ thể có thể mắc bệnh gì sau đây?
Bệnh gút
Bệnh mỡ máu
Bệnh tiểu đường
Bệnh đau dạ dày
Protein có trong loại thực phẩm nào sau đây
Các mắt xích trong phân tử protein được gọi là
Amino axit
Axit axetic
Axit nucleic
Lipit
Đặc điểm chung về cấu tạo của ADN, ARN và prôtêin là:
Là đại phân tử, có cấu tạo theo nguyên tắc đa phân.
Có kích thước và khối lượng bằng nhau
Đều được cấu tạo từ các nuclêôtit
Đều được cấu tạo từ các axit amin
Trong 3 cấu trúc: ADN, ARN và prôtêin thì cấu trúc có kích thước nhỏ nhất là:
ADN
Prôtêin
ARN
Đơn phân cấu tạo của prôtêin là:
Axit nuclêic
Nuclêic
Axit amin
Axit photphoric
Yếu tố tạo nên tính đa dạng và tính đặc thù của prôtêin là:
Thành phần, số lượng và trật tự của các axit amin
Thành phần, số lượng và trật tự của các nuclêôtit
Thành phần, số lượng của các cặp nuclêôtit trong ADN
Cả 3 yếu tố trên
Bậc cấu trúc nào sau đây có vai trò chủ yếu xác định tính đặc thù của prôtêin?
Cấu trúc bậc 1
Cấu trúc bậc 2
Cấu trúc bậc 3
Cấu trúc bậc 4
Quá trình tổng hợp prôtêin xảy ra ở:
Trong nhân tế bào
Trên phân tử ADN
Trên màng tế bào
Tại ribôxôm của tế bào chất
Yếu tố nào sau đây chi phối nhiều nhất đến tính đặc thù của prôtêin?
Trình tự sắp xếp các axit amin trong phân tử prôtêin đó.
Cấu trúc không gian của phân tử prôtêin đó.
Số lượng axit amin trong phân tử prôtêin đó.
Thành phần axit amin trong phân tử prôtêin đó.
Thành phần nào sau đây không tham gia trực tiếp trong quá trình dịch mã?
mARN.
tARN.
ADN.
Ribôxôm.
ADN tồn tại chủ yếu ở đâu?
Trong nhân tế bào
Ti thể
Trong tế bào chất
Lục lạp
Trong các nucleotit dưới đây, đâu không phải là đơn phân của ADN?
Adenin
Uraxin
Guanin
Xitozin
Nguyên tắc bổ sung trong phân tử ADN có nghĩa là
A liên kết với T bằng 2 liên kết hidro, G liên kết với X bằng 3 liên kết hidro và ngược lại.
A liên kết với T bằng 3 liên kết hidro, G liên kết với X bằng 2 liên kết hidro và ngược lại.
A liên kết với U bằng 2 liên kết hidro, G liên kết với X bằng 3 liên kết hidro và ngược lại.
A liên kết với U bằng 3 liên kết hidro, G liên kết với X bằng 2 liên kết hidro và ngược lại.
Có bao nhiêu loại axit amin tạo nên protein?
A. 15
B. 20
C. 25
D. 30
Protein có chức năng xúc tác gọi là
A. Protein phản ứng
B. Enzyme
C . Protein hoạt hóa
D. Tất cả đều sai
Protein có mấy bậc cấu trúc
a. 1
b. 2
c. 3
d.4
Các nguyên tố hoá học tham gia cấu tạo prôtêin là:
C, O, N, P
K, H, P, O, S , N
C, H, O, N và một số nguyên tố khác
C, H, O, N, P
Gen và protein có mối quan hệ với nhau thông qua cấu trúc trung gian nào?
mARN.
tARN.
rARN.
ADN
Sơ đồ mối quan hệ giữa gen và tính trạng nào dưới đây là đúng?
Gen → ARN → protein → tính trạng.
Gen → mARN → tính trạng.
Gen → mARN → protein → tính trạng.
ADN → ARN → protein → tính trạng.
Vì sao trâu bò đều ăn cỏ mà thịt trâu khác thịt bò?
Do protein mỗi loài có tính đặc thù
Do trâu có gen khác bò
Do ADN khác nhau
Do ARN khác nhau
Quá trình tổng hợp protein diễn ra ở đâu?
A. Nhân tế bào.
B. Trên màng tế bào.
C. Trong chất tế bào.
D. Trong nhân con.
Quá trình tổng hợp chuỗi axit amin tuân theo nguyên tắc
A. Bổ sung.
B. Khuôn mẫu.
C. Cả A và B đều sai.
D. Cả A và B đều đúng.
mARN có vai trò gì trong mối quan hệ giữa gen và protein?
A. Gắn axit amin vào để tổng hợp protein.
B. Truyền đạt thông tin về cấu trúc của protein sắp được tổng hợp từ nhân ra tế bào chất.
C. Chứa thông tin mã hóa các axit amin.
D. Cấu trúc nên riboxom tham gia vào tổng hợp protein.
