wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Character

Total questions: 11

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

/ədˈventʃərəs/

a)

advantarous

b)

adventurous

2.

... >< unimaginative

(a)  

3.

"timid" nghĩa là...

a)

rụt rè

b)

quảng giao

4.

"cứng đầu, bướng bỉnh, ngoan cố" tiếng anh là ...

(a)  

5.

nghiêm túc: /ˈsɪriəs/ viết là...

(a)  

6.

lạc quan

a)

optimistic

b)

pessimistic

7.

vô tư, không lo nghĩ

/ˈkeələs/

(a)  

8.

tự tin /ˈkɒnfɪdənt/

(a)  

9.

điền vào chỗ trống: "talk_ _ _ _ _ "

(a)  

10.

/ˈtɔːkətɪv/

a)

tokative

b)

talkative

11.

gọn gàng /niːt/

(a)