NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ đồng nghĩa - Từ trái nghĩa
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Tìm từ đồng nghĩa với từ "gan dạ"?
a)
Dũng cảm
b)
Nhút nhát
c)
Khỏe mạnh
2.
Tìm từ đồng nghĩa với từ "thi sĩ"?
a)
nhà thơ
b)
nhà văn
c)
kiến trúc sư
d)
cô Trà
3.
Tìm từ đồng nghĩa với từ "heo"?
a)
lợn
b)
gia súc
c)
động vật
4.
Tìm từ đồng nghĩa với từ "mổ xẻ"?
a)
Phẫu thuật
b)
Chặt chém
c)
Lo lắng
5.
Từ "tô" và "bát" là cặp từ đồng nghĩa ...
a)
hoàn toàn
b)
không hoàn toàn
6.
Các từ "chết", "hi sinh", "bỏ mạng" có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp được không?
a)
Có
b)
Không
7.
Tìm từ trái nghĩa với "cá tươi"?
a)
cá ươn
b)
cá héo
c)
cá già
8.
Đâu là cặp từ trái nghĩa đúng?
a)
ăn yếu - ăn khỏe
b)
học yếu - học khỏe
9.
Đâu là cặp từ trái nghĩa đúng?
a)
Chữ xấu - chữ đẹp
b)
Đất xấu - Đất đẹp
10.
Đâu không phải từ đồng nghĩa với từ "nhìn"?
a)
Ngắm
b)
Liếc
c)
Trông
d)
Rọi
Reset
