Font size
WorksheetsBasic collocation 5
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
Don’t (a) a right to to criticize someone behind their back: Không có quyền chỉ trích ai đó sau lưng họ.
All parts of the museum are (a) to wheelchairs: tất cả các khu vực của viện bảo tàng đều có thể đi vào được bằng xe lăn.
(a) sb’s replacement/ successor: bổ nhiệm người kế vị.
(a) food: đồ ăn ngon vượt trội.
Prevent my children (a) overusing smartphone: Ngăn không cho những đứa trẻ lạm dụng điện thoại.
Sales (a) : người đại diện bán hàng.
(a) feedback: Phản hồi tích cực.
(a) experience: kinh nghiệm toàn diện.
Be (a) stock : hết hàng
(a) your earliest convenience. :Lúc mà bạn thấy tiện nhất.
Have expertise (a) something/ Ving st: có chuyên môn làm gì đó.
Water is essential (a) living things: Nước rất cần thiết cho sự sống.
(a) commitment/ dedication to something: thể hiện sự cam kết, tận tâm với cái gì.
(a) renovation: Đợt cải tạo toàn diện, lớn.
(a) calculation: sự tính toán chính xác.
