WorksheetsBÀI 9. QHQT 2021 - 2022
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
Nguyên nhân dẫn đến sự đối đầu giữa Liên Xô và Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Mĩ muốn làm bá chủ thế giới.
b)
Mĩ nắm độc quyền bom nguyên tử.
c)
Cả hai nước đều muốn làm bá chủ thế giới.
d)
Liên Xô và Mĩ đối lập nhau về mục tiêu và chiến lược.
2.
Mục tiêu chiến lược của Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?
a)
Bảo vệ hòa bình, an ninh thế giới.
b)
Đoàn kết phong trào công nhân quốc tế.
c)
Giúp các quốc gia Đông Âu xây dựng và phát triển đất nước.
d)
Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa tư bản và chế độ người bóc lột người.
3.
Mục tiêu, chiến lược của Mĩ nhằm thực hiện mưu đồ bá chủ thế giới là gì?
a)
Mở rộng quan hệ hợp tác với tất cả các nước trên thế giới.
b)
Bắt tay, hợp tác với Liên Xô và các nước chủ nghĩa xã hội.
c)
Can thiệp sâu vào công việc nội bộ của nhiều nước trên thế giới.
d)
Chống Liên Xô, chủ nghĩa xã hội và phong trào cách mạng thế giới.
4.
Liên Xô và Mĩ trở thành hai thế lực đối đầu nhau dẫn đến “chiến tranh lạnh” vào thời điểm nào?
a)
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
b)
Trước Chiến tranh thế giới thứ hai.
c)
Trong Chiến tranh thế giới thứ hai.
d)
Trong và sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
5.
Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho cuộc “Chiến tranh lạnh”?
a)
Diễn văn của ngoại trưởng Mácsan.
b)
Chiến lược toàn cầu của Rudơven.
c)
Thông điệp của Tổng thống Tơ-ru-man.
d)
Đạo luật viện trợ nước ngoài được Quốc hội Mĩ thông qua.
6.
Bản thông điệp mà Tổng thống Tơ-ru-man gửi Quốc hội Mĩ ngày 12/3/1947 được xem là sự khởi đầu cho:
a)
mưu đồ làm bá chủ thế giới của Mĩ.
b)
các nước Tây Âu phục hồi nền kinh tế sau chiến tranh.
c)
chính sách chống Liên Xô, gây nên tình trạng chiến tranh lạnh.
d)
việc tập hợp các nước Tây Âu vào liên minh quân sự với Mĩ.
7.
Cuộc chiến tranh lạnh kết thúc đánh dấu bằng sự kiện lịch sử nào?
a)
Định ước Henxinki năm 1975.
b)
Hiệp ước về hạn chế hệ thống phòng chống tên lửa (ABM) năm 1972.
c)
Hiệp định về một giải pháp toàn diện cho vấn đề Campuchia (10/1991)
d)
Cuộc gặp không chính thức giữa Busơ và Góocbachốp tại đảo Manta.
8.
Khối quân sự NATO đối đầu với khối quân sự:
a)
SEATO
b)
CENTO
c)
VACSAVA
d)
ANZUS
9.
Tháng 5/1955, Liên Xô và các nước Đông Âu đã thành lập tổ chức nào?
a)
Tổ chức Vácsava.
b)
Tổ chức Liên Hợp Quốc.
c)
Hội đồng tương tợ kinh tế.
d)
Tổ chức Bắc Đại Tây Dương (NATO).
10.
Mục tiêu của việc thành lập Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) là:
a)
tăng cường sự hợp tác giữa Liên Xô và các nước châu
b)
tăng cường sự hợp tác giữa các nước xã hội chủ nghĩa và Mĩ.
c)
tăng cường giao lưu về văn hóa giữa các nước xã hội chủ nghĩa.
d)
tăng cường sự hợp tác giúp đỡ lẫn nhau giữa các nước xã hội chủ nghĩa.
11.
Đầu tháng 8/1975, 35 nước châu Âu cùng với những nước nào kí kết Định ước Hen-xin-ki?
a)
Cùng với Mĩ và Liên Xô.
b)
Cùng với Mĩ và Pháp.
c)
Cùng với Mĩ và Anh.
d)
Cùng với Mĩ và Ca-na-đa.
12.
Đầu tháng 12/1989 đã diễn ra cuộc gặp gỡ không chính thức giữa hai nhà lãnh đạo M. Goócbachốp và G.Busơ (cha) ở đâu?
a)
Ở Luân Đôn (Anh)
b)
Ở I-an-ta (Liên Xô)
c)
Ở Oa-sinh-ton (Mĩ)
d)
Ở đảo Man-ta (Địa Trung Hải).
13.
Trong cuộc gặp gỡ không chính thức chính thức tại đảo Manta (Địa Trung Hải), hai nhà lãnh đạo M.Góocbachốp và G. Buse (cha) đã cùng tuyên bố vấn đề gì?
a)
Hạn chế vũ khí hạt nhân hủy diệt.
b)
Tuyên bố chấm dứt chiến tranh lạnh.
c)
Tuyên bố chấm dứt việc chạy đua vũ trang.
d)
Cùng nhau giữ gìn hòa bình, an ninh cho nhân loại
14.
Sau khi trật tự “hai cực Ianta” bị sụp đổ, một trật tự thế giới mới dần hình thành theo xu hướng “đa cực” với sự vươn lên của các cường quốc như:
a)
Anh, Pháp, Đức
b)
Anh, Pháp, Đức, Italia, Mĩ
c)
Anh, Pháp, Đức, Italia, Mĩ, Nhật
d)
Mĩ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Liên bang Nga, Trung Quốc.
15.
Sau khi trật tự “hai cực Ianta” bị sụp đổ, một trật tự thế giới mới dần hình thành theo xu hướng:
a)
một cực
b)
đa cực
c)
một cực và nhiều trung tâm
d)
hai cực
16.
Tìm cách vươn lên chi phối, lãnh đạo thế giới, hướng tới thiết lập trật tự thế giới một cực là mục tiêu của nước nào sau Chiến tranh lạnh?
a)
Mĩ.
b)
Liên Xô.
c)
Nhật Bản.
d)
Trung Quốc.
17.
Sau chiến tranh thế giới thứ hai, hai cường quốc Liên Xô và Mĩ đã
a)
đi đến liên minh quân sự.
b)
đi đến hợp tác kinh tế.
c)
chuyển sang đối đầu
d)
thiết lập mối quan hệ ngoại giao.
18.
Sự kiện nào dưới đây được xem là sự kiện khởi đầu cuộc “chiến tranh lạnh”?
a)
Thông qua kế hoạch Mac san.
b)
Thông điệp của Tổng thống Mĩ Truman.
c)
Thành lập tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây dương-NATO.
d)
Chiến lược toàn cầu của Tổng thống Mĩ Rudơven.
19.
Một trong những mục đích kế hoạch Mác san của Mĩ là phục hồi nền kinh tế của
a)
Tây Âu sau chiến tranh.
b)
Đông Âu sau chiến tranh.
c)
Mĩ Latinh sau chiến tranh.
d)
Nhật Bản sau chiến tranh.
20.
Sau khi trật tự hai cực Ianta sụp đổ, Mĩ muốn thiết lập trật tự thế giới như thế nào?
a)
Đa cực.
b)
Một cực nhiều trung tâm.
c)
Đa cực nhiều trung tâm.
d)
Đơn cực
21.
Sau chiến tranh lạnh chấm dứt, các quốc gia đều điền chỉnh chiến lược tập trung vào phát triển
a)
quân sự.
b)
chính trị.
c)
kinh tế.
d)
giáo dục.
22.
Thông điệp của tổng thống Truman, đề nghị viện trợ cho nước nào?
a)
Pháp, Italia.
b)
Hi Lạp,Thổ Nhĩ Kì.
c)
Bỉ, Hà Lan.
d)
Ca na đa, Tây Ban Nha.
23.
Nước nào khởi đầu chiến tranh lạnh?
a)
Anh
b)
Pháp
c)
Mĩ
d)
Liên Xô
24.
Hiệp định về những cơ sở của quan hệ giữa Đông Đức và Tây Đức được kí kết tại đâu?
a)
Béc-lin.
b)
Oasinhtơn.
c)
Bon.
d)
Niu Oóc
25.
Nhân tố chủ yếu chi phối quan hệ quốc tế trong nửa sau thế kỷ XX là:
a)
cục diện “ Chiến tranh lạnh”.
b)
sự liên minh kinh tế khu vực và quốc tế.
c)
sự phân quốc giàu nghèo giữa các quốc gia.
d)
sự cạnh tranh khốc liệt về thi trường và thuộc địa của các nước tư bản.
26.
Sự khác biệt cơ bản giữa “chiến tranh lạnh” với các cuộc chiến tranh thế giới đã qua:
a)
Không xung đột trực tiếp bằng quân sự.
b)
Chiến tranh lạnh chỉ diễn ra chủ yếu giữa hai nước Liên Xô và Mĩ.
c)
Chiến tranh lạnh làm cho thế giới luôn trong tình trạng cang thẳng.
d)
Chiến tranh lạnh diễn ra dai dẳng, giằng co và không phân thắng bại.
27.
Sự kiện đánh dấu Chủ nghĩa xã hội đã trở thành một hệ thống thế giới?
a)
Sự ra đời của nước Việt Nam dân chủ Cộng hòa.
b)
Sự ra đời của nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa.
c)
Sự ra đời của các nước Dân chủ nhân dân Đông Âu.
d)
Sự ra đời của nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Triều Tiên.
28.
Sự kiện nào dưới đây chứng minh xu thế hòa hoãn Đông–Tây đã xuất hiện?
a)
Sự sụp đổ của Chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu.
b)
Sự ra đời của Tổ chức Nato và Tổ chức Hiệp ước Vácsava.
c)
Hai siêu cường Xô – Mĩ thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược.
d)
Hai nhà cấp cao của Mĩ và Liên Xô gặp gỡ tại đảo Man ta (Địa Trung Hải)
29.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai Mĩ tự cho mình có quyền lãnh đạo thế giới vì:
a)
sự tồn tại của Liên Xô là nguy cơ lớn đối với Mĩ.
b)
sự suy giảm kinh tế của các nước tư bản ơ Châu Âu.
c)
Mĩ là trung tâm kinh tế tài chính lớn nhất của thế giới.
d)
Mĩ là nước tư bản giàu mạnh nhất, nắm độc quyền bom nguyên tử.
30.
Hậu quả nặng nề nhất mang lại cho thế giới trong suốt thời gian cuộc chiến tranh lạnh là?
a)
Kinh tế các nước bị thiệt hại nặng nề.
b)
Các nước ráo riết, tăng cường chạy đua vũ trang.
c)
Thế giới luôn ở trong tình trạng căng thẳng, đối đầu.
d)
Hàng ngàn căn cứ quân sự được thiết lập trên toàn cầu.
31.
Sự kiện đánh dấu sự xác lập của cục diện chiến tranh lạnh là:
a)
Mĩ thực hiện kế hoạch Macsan.
b)
Mĩ tuyên bố sứ mệnh nắm quyền lãnh đạo thế giới.
c)
sự ra đời của khối quân sự NATO và hiệp ước Vácsava.
d)
Cộng hòa Liên bang Đức ra nhập khối quân sự NATO.
32.
Nội dung nào nằm ngoài mục đích viện trợ khẩn cấp của Mĩ cho Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì sau chiến tranh?
a)
Củng cố chính quyền phản động ở Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì.
b)
Khôi phục nền kinh tế Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì sau chiến tranh.
c)
Đẩy lùi phong trào đấu tranh yêu nước ở Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì.
d)
Biến hai nước này thành căn cứ tiền phương chống Liên Xô và các nước dân chủ nhân dân Đông Âu.
33.
Xu thế chính trong quan hệ quốc tế ở thế kỉ XXI là:
a)
hoà bình, hợp tác quốc tế.
b)
hợp tác về chính trị, quân sự.
c)
tiến hành giao lưu về văo hóa.
d)
đẩy mạnh hợp tác về kinh tế.
34.
Nhân tố chủ yếu chi phối các quan hệ quốc tế nửa sau thế kỷ XX là gì?
a)
Cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương của Mĩ.
b)
Sự thành lập hai nhà nước ở hai miền nước Đức.
c)
Chiến tranh lạnh giữa hai siêu cường Liên Xô và Mĩ.
d)
Nhật Bản vươn lên trở thành một trong ba trung tâm kinh tế tài chính thế giới.
35.
Sau Chiến tranh lạnh, thế giới đang đứng trước thách thức lớn nào dưới đây?
a)
Nạn buôn bán ma túy.
b)
Nạn đói và dịch bệnh.
c)
Ô nhiễm môi trường và biến đổi của khí hậu.
d)
Chủ nghĩa khủng bố với những nguy cơ khó lường.
36.
Nhận xét nào dưới đây là đúng về tình trạng đối đầu giữa hai cường quốc Liên Xô và Mĩ?
a)
Quan hệ quốc tế luôn trong tình trang căng thẳng, đối đầu.
b)
Quan hệ giữa Liên Xô và Mĩ căng thẳng.
c)
Quan hệ quốc tế có những chuyển biến tích cực.
d)
Các nước quan hệ bình đẳng, hợp tác, hữu nghị.
37.
Nhận xét nào dưới đây đúng với vai trò của định ước Henxiki năm 1975?
a)
Tạo nên cơ chế giải quyết các vấn đề liên quan đến hòa bình, an ninh ở châu Âu.
b)
Mở đầu quan hệ hợp tác giữa châu Âu với Mĩ và Canađa.
c)
Tạo cơ sở để chấm dứt Chiến tranh lạnh.
d)
Thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược.
38.
Nhận xét nào dưới đây đúng với xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?
a)
Trật tự thế giới mới được hình thành theo xu hướng “đa cực”
b)
Trật tự “hai cực Ianta” tiếp tục được duy trì.
c)
Mĩ vươn lên trở thành “một cực” duy nhất.
d)
Thế giới phát triển theo xu thế một cực và nhiều trung tâm.
39.
Đánh giá nào dưới đây cho thấy Chiến tranh lạnh đã bao trùm toàn bộ thế giới?
a)
Sự ra đời của Nato và Tổ chức Hiệp ước Vácsava.
b)
Chủ nghĩa xã hội đã trở thành hệ thống thế giới.
c)
Kế hoạch Mácsan tạo sự phân chia đối lập về kinh tế, chính trị giữa hai phe.
d)
Sau Chiến tranh thế giới lâm vào tình trạng chiến tranh lạnh.
40.
Nhận định nào sau đây là đúng nhất sau vụ khủng bố 11/9/2001 ở Mĩ?
a)
Chủ nghĩa khủng bố không chỉ là vấn đề riêng của Mĩ mà là vấn đề chung của toàn thế giới.
b)
Nước Mĩ luôn đứng trước nguy cơ khủng bố và an ninh chính trị bị đe dọa.
c)
Mĩ và các nước Tây Âu luôn đứng trước nguy cơ bị tấn công và khủng bố.
d)
Các nước Đông Nam Á đang đứng trước nguy cơ bị tấn công và khủng bố.
100 %
