wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

語彙Unit8

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

すっかり

a)

Hoàn toàn

b)

Giống nhau

c)

Tương đối, nhiều

d)

Thông thường

2.

Chính xác, đúng, hợp

a)

ぴったり

b)

ぎりぎり

c)

すっかり

d)

うっかり

3.

Sốt ruột, lo lắng

a)

のんびりする

b)

ほっとする

c)

いらいらする

d)

どきどきする

4.

Quả nhiên là

a)

もちろん

b)

きっと

c)

おもわず

d)

やっぱり

5.

Đến cuối cùng, sau tất cả

a)

やはり

b)

ついに

c)

つい

d)

なるべく

6.

Lần lượt

a)

ますます

b)

どんどん

c)

つぎつぎ

d)

とうとう

7.

Vừa đủ

a)

やっと

b)

とうとう

c)

きっと

d)

ずいぶん

8.

けっこう

a)

rất, cực kỳ

b)

hầu hết

c)

kha khá, tương đối

d)

hơn hẳn

9.

Sát nút, vừa kịp

a)

ぴったり

b)

ぎりぎり

c)

どうじに

d)

たいてい

10.

まえもって

a)

Sự thật là

b)

Sắp sửa, chuẩn bị

c)

Thoáng cái, trong chớp mắt

d)

Trước

11.

Từ lúc nào không hay

a)

あっというまに

b)

いつのまにか

c)

しばらく

d)

あいかわらず

12.

しばらく

a)

Trong một khoảng thời gian

b)

Đồng thời, cùng lúc

c)

Ngay lập tức

d)

Càng ngày càng

13.

Nhất định

a)

きっと

b)

あんがい

c)

ぜひ

d)

まさか

14.

まさか

a)

Có lẽ

b)

Bất giác

c)

Lỡ, sơ ý

d)

Không đời nào

15.

だいぶ

a)

Rất, cực kỳ

b)

Nhiều, full

c)

Khá là, đáng kể

d)

Thông thường

16.

なるべく

a)

Cố gắng, càng nhiều càng tốt

b)

Không ngờ đến

c)

Đột nhiên

d)

Không thể nào

17.

非常に ひじょうに

a)

Kha khá, tương đối

b)

Rất, cực kỳ

c)

Hầu hết

d)

Hoàn toàn, toàn bộ

18.

Càng ngày càng

a)

とうとう

b)

もしかしたら

c)

ますます

d)

だいたい

19.

かなり

a)

Đại khái, khoảng

b)

Tương đối, khá

c)

Nhiều, đầy

d)

Hầu hết

20.

Không thay đổi

a)

おもわず

b)

ひさしぶり

c)

うっかり

d)

あいかわらず