WorksheetsFruits
Total questions: 23
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
What is this ?
(a)
2.
Bơ ( n )
(a)
3.
Trái Thơm ( n )
(a)
4.
Sầu riêng ( n )
(a)
5.
Quả táo ( n )
(a)
6.
Quả Khế ( n )
(a)
7.
Anh Đào ( n )
(a)
8.
Quả Đu Đủ ( n )
(a)
9.
Quả cam ( n )
(a)
10.
Trái thanh long ( n )
(a)
11.
Trái Kiwi ( n )
(a)
12.
Việt quất ( n )
(a)
13.
Quả Mọng ( n )
(a)
14.
Trái Xoài ( n )
(a)
15.
Trái Lê ( n )
(a)
16.
Dưa Gang
(a)
17.
Chanh Vàng ( n )
(a)
18.
Chanh Xanh ( n )
(a)
19.
Trái Mận ( n )
(a)
20.
Dưa Hấu ( n )
(a)
21.
Trái Dâu ( n )
(a)
22.
Trái Cam ( n )
(a)
23.
Dâu rừng ( n )
(a)
100 %
