wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ktra tong hop 1 b1-7

Total questions: 18

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

这是哪儿?

a)

教学楼

b)

宿舍

c)

书店

d)

图书馆

2.

他是谁?

a)

老板 /Lǎobǎn/

b)

老师

c)

学生

d)

职员

3.

Đâu là câu đáp lại của câu "对不起"

a)

不客气

b)

没关系

c)

谢谢

d)

不用谢

4.

"Toà nhà kí túc xá" trong tiếng Trung là

a)

食堂

b)

公园

c)

宿舍楼

d)

教学楼

5.

Đâu là pinyin và đúng nghĩa của từ 请进

a)

/Qǐngwèn/

Cho hỏi,xin hỏi

b)

/Qǐng jìn/

Mời vào

c)

/Qǐng huí/

Mời trả lời

6.

越南在中国的的哪边?

a)

西

b)

c)

d)

7.

pinyin của từ 知道( biết) là gì ?

a)

/zhīdào/

b)

/zhīdao/

c)

/zhídào/

d)

/zhidào/

8.

家庭没有谁?

a)

爸爸

b)

妈妈

c)

妹妹

d)

弟弟

e)

老师

9.
在哪儿?
a)
餐馆 cānguǎn 
b)
超市chāoshì 
c)
学校xuéxiào 
d)
公园 gōngyuán 
10.

在哪儿?

a)
电影院 diànyǐngyuàn 
b)
超市chāoshì 
c)
图书馆túshūguǎn 
d)
家jiā
11.
在哪儿?
a)
学校xuéxiào 
b)
公园 gōngyuán 
c)

饭馆 fanguǎn 

d)
家jiā
12.

你是老师......?

a)

b)

c)

d)

13.

你叫......名字?

a)

什么

b)

c)

d)

14.

我......是加拿大人。

a)

b)

c)

d)

15.

你是哪国人?

a)

我是大卫。

b)

我姓刘。

c)

我是美国人。

d)

我是学生。

16.

这是......的书?

a)

b)

什么

c)

d)

17.

那是......杂志?

a)

b)

c)

什么

d)

18.

图书馆在哪儿?

a)

图书馆是留学生宿舍前边。

b)

图书馆在留学生宿舍前边。

c)

留学生宿舍前边在图书馆。

d)

留学生宿舍前边是图书馆。