Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVISE UNIT 1,2,3,4: STRESS MIDTERM GRADE 10

Total questions: 41

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

difficult

a)

1

b)

2

c)

3

2.

attractive

a)

1

b)

2

c)

3

3.

terrific

a)

1

b)

2

c)

3

4.

student ( danh từ )

a)

1

b)

2

c)

3

5.

advice

a)

1

b)

2

c)

3

6.

parent ( danh từ)

a)

1

b)

2

c)

3

7.

doctor (danh từ)

a)

1

b)

2

c)

3

8.

usually ( hậu tố -ly không làm thay đổi trọng âm

--> usual (tính từ)

a)

1

b)

2

c)

3

9.

continue ( Âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

10.

family ( âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

11.

buffalo ( âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

12.

method ( danh từ)

a)

1

b)

2

c)

3

13.

machine ( âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

14.

farmer( âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

15.

dinner( âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

16.

mysterious

a)

1

b)

2

c)

3

17.

terrific

a)

1

b)

2

c)

3

18.

important

a)

1

b)

2

c)

3

19.

marvelous ( Đuôi + âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

20.

movement

a)

1

b)

2

c)

3

21.

agency ( âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

22.

addition

a)

1

b)

2

c)

3

23.

customer ( đuôi + âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

24.

picture ( danh từ/ âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

25.

number( danh từ + âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

26.

water ( danh từ + âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

27.

mistake

a)

1

b)

2

c)

3

28.

romantic

a)

1

b)

2

c)

3

29.

brilliant

a)

1

b)

2

c)

3

30.

suitable ( âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

31.

general( âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

32.

receive ( động từ)

a)

1

b)

2

c)

3

33.

listen (âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

c)

3

34.

realize ( có thể viết realise)

a)

1

b)

2

35.

obtain (động từ)

a)

1

b)

2

36.

announce ( động từ)

a)

1

b)

2

c)

3

37.

content ( âm ờ không nhấn)

a)

1

b)

2

38.

enjoy ( động từ)

a)

1

b)

2

c)

3

39.

visit

a)

1

b)

2

c)

3

40.

ambitious

a)

1

b)

2

c)

3

41.

ambitious

a)

1

b)

2

c)

3