wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 8 celebrations

Total questions: 46

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

nông nghiệp, từ loại, âm nhấn

(a)  

2.

hoa đào?

(a)  

3.

hoa mai?

(a)  

4.

cây tắc, cây quất

(a)  

5.

banner là?

(a)  

6.

2 từ đồng nghĩa là "bắt đầu":

(a)  

7.

xây dựng v kèm giới từ

(a)  

8.

mứt táo?

(a)  

9.

mận hà nội?

(a)  

10.

2 nghĩa của celebration?

(a)  

11.

những lời chúc?

(a)  

12.

decorative adj là gì

(a)  

13.

bao gồm

(a)  

14.

2 nghĩa của decoration

(a)  

15.

entertaining adj là gì

(a)  

16.

té ngã verb

(a)  

17.

thịt mỡ, thịt ba chỉ là gì?

(a)  

18.

nhiều mỡ là gì

(a)  

19.

tăng cân, lên cân v là gì?

(a)  

20.

2 từ nghĩa là tuyệt vời?

(a)  

21.

sự tụ họp

(a)  

22.

đầy adj

(a)  

23.

lễ hội n

(a)  

24.

lịch

(a)  

25.

kẹo trái cây

(a)  

26.

đậu xanh?

(a)  

27.

ảnh hưởng v

(a)  

28.

đèn màu

(a)  

29.

tuổi thọ

(a)  

30.

tiền lì xì

(a)  

31.

đánh dấu v

(a)  

32.

2 nghĩa của occasional

(a)  

33.

diễu hành trên đường

(a)  

34.

lịch sự kèm giới từ

(a)  

35.

phổ biến kèm giới từ

(a)  

36.

sự chuẩn bị (a)   (3 chữ)

37.

chuẩn bị kĩ lượng, từ loại

(a)  

38.

chín v

(a)  

39.

mặt vào

(a)  

40.

dính adj

(a)  

41.

gạo nếp

(a)  

42.

đồ ăn truyền thống

(a)  

43.

các hình thức giải trí đa dạng

(a)  

44.

various forms of entertainment?

(a)  

45.

gói v

(a)  

46.

đền thờ n

(a)