wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VEGETABLE REVIEW

Total questions: 41

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"RADISH"

a)

Củ gừng

b)

Củ nghệ

c)

Củ cải

d)

Củ hành tím

2.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"GINGER"

a)

Củ gừng

b)

Củ năng

c)

Củ cải

d)

Củ tỏi

3.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"SHALLOTS"

a)

Củ gừng

b)

Hành tây

c)

Củ dền

d)

Củ hành tím

4.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"BEETTROT"

a)

Củ gừng

b)

Hành tây

c)

Củ dền

d)

Củ hành tím

5.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"PEANUT"

a)

Đậu phộng

b)

Khoai môn

c)

Khoai lang

d)

Khoai mì

6.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"CASSAVA"

a)

Đậu phộng

b)

Khoai môn

c)

Khoai lang

d)

Khoai mì

7.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"YAM"

a)

Đậu phộng

b)

Khoai môn

c)

Khoai lang

d)

Khoai mì

8.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"SWEET POTATO"

a)

Đậu phộng

b)

Khoai môn

c)

Khoai lang

d)

Khoai mì

9.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"WATER CHESTNUT"

a)

Củ gừng

b)

Củ năng

c)

Củ cải

d)

Củ tỏi

10.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"TUMERIC"

a)

Củ gừng

b)

Củ nghệ

c)

Củ cải

d)

Củ hành tím

11.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"CARROT"

a)

Củ gừng

b)

Hành tây

c)

Cà rốt

d)

Đậu phộng

12.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"POTATO"

a)

Đậu phộng

b)

Khoai môn

c)

Khoai tây

d)

Khoai mì

13.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"BROCCOLI"

a)

Rau bó xôi

b)

Bắp cải

c)

Hành lá

d)

Bông cải xanh

14.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"CABBAGE"

a)

Rau bó xôi

b)

Bắp cải

c)

Hành lá

d)

Bông cải xanh

15.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"SCALLION"

a)

Rau bó xôi

b)

Rau muống

c)

Hành lá

d)

Xà lách

16.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"SPINACH"

a)

Rau bó xôi

b)

Rau muống

c)

Hành lá

d)

Xà lách

17.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"LETTUCE"

a)

Rau bó xôi

b)

Rau muống

c)

Hành lá

d)

Xà lách

18.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"CELERY"

a)

Xà lách xoong

b)

Rau muống

c)

Hành lá

d)

Cần tây

19.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"WATER MORNING GLORY"

a)

Xà lách xoong

b)

Rau muống

c)

Hành lá

d)

Cần tây

20.

Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:

"WATERCRESS"

a)

Xà lách xoong

b)

Rau muống

c)

Hành lá

d)

Cần tây

21.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"KHOAI LANG"

(a)  

22.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"CỦ GỪNG"

(a)  

23.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"CỦ NGHỆ"

(a)  

24.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"KHOAI TÂY"

(a)  

25.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"CÀ RỐT"

(a)  

26.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"HÀNH TÍM"

(a)  

27.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"CỦ TỎI"

(a)  

28.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"CỦ CẢI"

(a)  

29.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"CỦ NĂNG"

(a)  

30.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"KHOAI MÔN"

(a)  

31.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"CỦ DỀN"

(a)  

32.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"KHOAI MÌ"

(a)  

33.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"ĐẬU PHỘNG"

(a)  

34.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"RAU BÓ XÔI"

(a)  

35.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"BẮP CẢI"

(a)  

36.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"BÔNG CẢI XANH"

(a)  

37.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"HÀNH LÁ"

(a)  

38.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"RAU MUỐNG"

(a)  

39.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"XÀ LÁCH"

(a)  

40.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"XÀ LÁCH XOONG"

(a)  

41.

Dịch sang tiếng anh từ sau:

"CẦN TÂY"

(a)