WorksheetsVEGETABLE REVIEW
Total questions: 41
Worksheet time: 10mins
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"RADISH"
Củ gừng
Củ nghệ
Củ cải
Củ hành tím
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"GINGER"
Củ gừng
Củ năng
Củ cải
Củ tỏi
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"SHALLOTS"
Củ gừng
Hành tây
Củ dền
Củ hành tím
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"BEETTROT"
Củ gừng
Hành tây
Củ dền
Củ hành tím
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"PEANUT"
Đậu phộng
Khoai môn
Khoai lang
Khoai mì
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"CASSAVA"
Đậu phộng
Khoai môn
Khoai lang
Khoai mì
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"YAM"
Đậu phộng
Khoai môn
Khoai lang
Khoai mì
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"SWEET POTATO"
Đậu phộng
Khoai môn
Khoai lang
Khoai mì
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"WATER CHESTNUT"
Củ gừng
Củ năng
Củ cải
Củ tỏi
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"TUMERIC"
Củ gừng
Củ nghệ
Củ cải
Củ hành tím
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"CARROT"
Củ gừng
Hành tây
Cà rốt
Đậu phộng
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"POTATO"
Đậu phộng
Khoai môn
Khoai tây
Khoai mì
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"BROCCOLI"
Rau bó xôi
Bắp cải
Hành lá
Bông cải xanh
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"CABBAGE"
Rau bó xôi
Bắp cải
Hành lá
Bông cải xanh
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"SCALLION"
Rau bó xôi
Rau muống
Hành lá
Xà lách
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"SPINACH"
Rau bó xôi
Rau muống
Hành lá
Xà lách
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"LETTUCE"
Rau bó xôi
Rau muống
Hành lá
Xà lách
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"CELERY"
Xà lách xoong
Rau muống
Hành lá
Cần tây
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"WATER MORNING GLORY"
Xà lách xoong
Rau muống
Hành lá
Cần tây
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"WATERCRESS"
Xà lách xoong
Rau muống
Hành lá
Cần tây
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"KHOAI LANG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CỦ GỪNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CỦ NGHỆ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"KHOAI TÂY"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CÀ RỐT"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"HÀNH TÍM"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CỦ TỎI"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CỦ CẢI"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CỦ NĂNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"KHOAI MÔN"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CỦ DỀN"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"KHOAI MÌ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"ĐẬU PHỘNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"RAU BÓ XÔI"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"BẮP CẢI"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"BÔNG CẢI XANH"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"HÀNH LÁ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"RAU MUỐNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"XÀ LÁCH"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"XÀ LÁCH XOONG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CẦN TÂY"
(a)
