wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

01-UNIT 1-VOCABULARY 1 (G11)

Total questions: 40

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Life expectancy /ˈlaɪf ɪkspektənsi/ (c-n)

a)

tuổi

b)

tuổi thọ

c)

cuộc sống mở rộng

d)

cuộc sống mơ ướ

2.

nhãn mác (n)

a)

minerals

/ˈmɪn.ər.əl/

b)

vitamin

/ˈvɪt.ə.mɪn/

c)

label

/ˈleɪbl/

d)

energy

/ˈen.ə.dʒi/

3.

mineral /ˈmɪnərəl/ (n)

a)

cung cấp

b)

nguyên liệu

c)

năng lượng

d)

khoáng chất

4.

lặp đi lặp lại (a)

a)

receive

/rɪˈsiːv/

b)

repetitive

/rɪˈpetətɪv/

c)

remember

/rɪˈmem.bər/

d)

remove

/rɪˈmuːv/

5.


nutrient
/ˈnjuːtriənt/ (n)

a)

năng lượng

b)

khoáng chất

c)

dinh dưỡng

d)

sự khỏe mạnh

6.

Động lực, động cơ (n)

a)

motivation

/ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/

b)

nutritious

/njuːˈtrɪʃ.əs/

c)

nutrition

/njuːˈtrɪʃ.ən/

d)

obesity

/əʊˈbiː.sə.ti/

7.

Bổ dưỡng, có dinh dưỡng (a)

a)

motivation

b)

nutritious

c)

nutrition

d)

obesity

8.

Triệu chứng (n)

a)

symptom

/ˈsɪmp.təm/

b)

temptation

/tempˈteɪ.ʃən/

c)

vulnerability

/ˌvʌl.nər.əˈbɪl.ə.ti/

d)

strength

/streŋθ/

9.

sức mạnh (n)

a)

symptom

b)

temptation

c)

vulnerability

d)

strength

10.

Thức ăn nhanh (n)

a)

burgers and chips

b)

fast food

c)

healthy

d)

bad habits

11.

khoẻ mạnh (a)

a)

healthy

b)

vegetable

c)

balance

d)

full of energy

12.

chế độ ăn lành mạnh (phr.)

a)

important life

b)

regular exercise

c)

balanced diet

d)

long and healthy life

13.

Tinh thần (a)

a)

enthusiasm

b)

mental

c)

physical

d)

strength

14.

examine (v)  /ɪɡˈzæmɪn/

a)

khám sức khỏe

b)

chữa bệnh

c)

luyện cơ

d)

chịu tổn thương

15.

sự điều trị, phép trị bệnh (n)

a)

treatment

b)

muscles

c)

energy

d)

fitness

16.

active /ˈæktɪv/ (a)

a)

tuyệt vời

b)

thói quen

c)

năng động

d)

rau

17.

fit /fɪt/ (a)

a)

Bánh sandwich và khoai tây chiên

b)

Tin tưởng

c)

Tập luyện thể dục

d)

Cân đối

18.

habit /hæb.ɪt/ (n)

a)

Rau

b)

Đồ ăn nhanh

c)

Chế độ ăn cân bằng

d)

Thói quen

19.

Regular /ˈreɡjələ(r)/ (a)

a)

Thường xuyên

b)

Thi thoảng

c)

Củ quả tươi

d)

Tràn đầy

20.

work out (phr.v) /wɜːk aʊt/

a)

Năng động

b)

Tập luyện thể dục

c)

Đồ ăn nhanh

d)

Tin tưởng

21.


full of
 /ful əv/ (adj)

a)

đầy

b)

tập thể dục

c)

khỏe mạnh

d)

cân đối

22.

energy /ˈenədʒi/ (n)

a)

năng lượng

b)

khoai tây chiên

c)

bánh mì kẹp thịt

d)

thói quen

23.

life lesson /laɪf ˈles.ən/ (c-n)

a)

bài học cuộc sống

b)

thói quen xấu

c)

đồ ăn nhanh

d)

tập thể dục

24.

give up /gɪv ʌp/ (phr.v)

a)

từ bỏ

b)

tích cực

c)

tập thể dục

d)

chịu đựng

25.

pay attention / peɪ ə'tenʃən / (v.phr)

a)

chú ý

b)

tắt

c)

nhảy

d)

chống đẩy

26.

ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ (n)

a)

nguyên liệu

b)

chất khoáng

c)

dinh dưỡng

d)

nhãn mác

27.

turn off /tɜːn ɒf/ (phr.v)

a)

tắt

b)

mở

c)

nhảy

d)

chống đẩy

28.

repetitive /rɪˈpetətɪv/ (a)

a)

lặp đi lặp lại

b)

sinh hoạt thường ngày

c)

sự lây lan

d)

công thức nấu ăn

29.

recipe /ˈresəpi/ (n) công thức nấu ăn

a)

công thức nấu ăn

b)

máy chạy bộ

c)

vi khuẩn

d)

sinh hoạt thường ngày

30.

get rid of /ɡet rɪd əv/ (idiom)

a)

loại bỏ

b)

cắt giảm

c)

gia tăng

d)

thêm vào

31.

suffer (from) /ˈsʌfə(r)/ (v)

a)

chịu đựng

b)

kiểm tra

c)

đau đầu

d)

nhãn mác

32.

pay attention to / peɪ ə'tenʃən / (v.phr)

a)

chú ý

b)

đau đầu

c)

kiểm tra

d)

chịu đựng

33.

mineral /ˈmɪnərəl/ (n)

a)

chất khoáng

b)

dinh dưỡng

c)

sinh hoạt thường ngày

d)

sự lây lan

34.

press-up /ˈpres.ʌp/ (n) (= push up)

a)

chống đẩy

b)

lây lan

c)

ngồi xổm

d)

cắt giảm

35.

cut down on /kʌt/ /daʊn/ /ɒn/ (v.phr)

a)

cắt giảm

b)

loại bỏ

c)

ngồi xổm

d)

chống đẩy

36.

rountine /ruːˈtiːn/ (n)

a)

sinh hoạt thường ngày

b)

sự lây lan

c)

sự chống đẩy

d)

ngay lập tức

37.

on the spot /ɒn ðiː spɒt/ (idiom)

a)

ngay lập tức, tại chỗ

b)

cắt giảm

c)

công thức nấu ăn

d)

máy chạy bộ

38.

bacteria /bækˈtɪəriə/ (n)

a)

vi khuẩn

b)

vi-rút

c)

công thức nấu ăn

d)

sự lây lan

39.

disease /dɪˈziːz/ (n)

a)

bệnh

b)

sinh vật, thực thể sốmg

c)

đường kính

d)

bệnh lao phổi

40.


infectious
 /ɪnˈfekʃəs/ (adj) (adj)

a)

lây nhiễm

b)

lặp đi lặp lại

c)

thuộc về tinh thần

d)

thuộc về thể chất