Worksheets5/1 ~ 21
Total questions: 100
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
hết, kết thúc, xong
a)
おわります
b)
べんきょうします
c)
やすみます
d)
はたらきます
2.
thứ sáu
a)
きんようび
b)
もくようび
c)
すいようび
d)
かようび
3.
ひとりで
a)
một mình
b)
gia đình
c)
chị ấy, bạn gái
d)
anh ấy, bạn trai
4.
về
a)
かえります
b)
きます
c)
いきます
d)
がっこう
5.
ngày mồng 8, 8 ngày
a)
ようか
b)
なのか
c)
むいか
d)
いつか
6.
やさい
a)
rau
b)
cá
c)
thịt
d)
trứng
7.
uống
a)
のみます
b)
たべます
c)
とります
d)
かいます
8.
bài tập về nhà
a)
しゅくだい
b)
にわ
c)
レストラン
d)
みせ
9.
けしゴム
a)
cái tẩy
b)
băng dính
c)
cái dập ghim
d)
cái đục lỗ
10.
đũa
a)
はし
b)
て
c)
[でんわを~]かけます
d)
ならいます
11.
きれい[な]
a)
đẹp, sạch
b)
đẹp trai
c)
lớn, to
d)
đẹp, hay
12.
ところ
a)
nơi, chỗ
b)
xe ô tô
c)
đồ ăn
d)
thị trấn, thị xã, thành phố
13.
cũ
a)
ふるい
b)
あたらしい
c)
ちいさい
d)
おおきい
14.
Anh có khỏe không?
a)
おげんきですか。
b)
~が、~
c)
そして
d)
あまり
15.
チケット
a)
vé (xem hòa nhạc, xem phim)
b)
tiền lẻ
c)
chữ La Mã
d)
Chữ Katakana
16.
âm nhạc
a)
おんがく
b)
ダンス
c)
やきゅう
d)
スポーツ
17.
[~ thì] có lẽ không được rồi.
a)
[~は]ちょっと…。
b)
いっしょにいかがですか。
c)
ああ
d)
もしもし
18.
ひだり
a)
trái
b)
phải
c)
sau
d)
trước
19.
bến xe, điểm lên xuống xe
a)
のりば
b)
~や
c)
ほんや
d)
きっさてん
20.
~まい
a)
~ tờ, tấm
b)
~ cái ( đếm máy móc, xe cộ v.v.)
c)
~ người
d)
hai người
21.
おでかけですか。
a)
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
b)
Trời đẹp nhỉ.
c)
xin chào quý khách.
d)
chỉ ~
22.
thư chuyển bằng đường hàng khô
a)
エアメール
b)
かきとめ
c)
そくたつ
d)
ふうとう
23.
あたたかい
a)
ấm
b)
ít [người]
c)
nhiều [người]
d)
chậm, muộn
24.
でも
a)
Nhưng
b)
Ghê quá nhỉ./ hay quá nhỉ.
c)
Anh/Chị đã về đấy à. (dùng để nói với ai đó mới về đến nhà)
d)
Tôi đã về đây. (dùng nói khi về đến nhà)
25.
Nghệ thuật cắm hoa (~をします:cắm hoa)
a)
いけばな
b)
てんぷら
c)
おすし
d)
さしみ
26.
なにか
a)
cái gì đó
b)
cuối tuần
c)
việc đăng ký
d)
họp, cuộc họp
27.
đâu đó, chỗ nào đó
a)
どこか
b)
なにか
c)
しゅうまつ
d)
とうろく
28.
すぐ
a)
ngay, lập tức
b)
chậm, thong thả, thoải mái
c)
cách đọc
d)
đường
29.
sau
a)
あとで
b)
また
c)
すぐ
d)
ゆっくり
30.
làm, chế tạo, sản xuất
a)
つくります
b)
おきます
c)
つかいます
d)
すわります
31.
あかるい
a)
sáng
b)
ngắn
c)
dài
d)
trẻ
32.
tắm [vòi hoa sen]
a)
[シャワーを~]あびます
b)
のりかえます
c)
[でんしゃを~]おります
d)
[でんしゃに~] のります
33.
trước hết, đầu tiên
a)
まず
b)
おひきだしですか
c)
[いいえ、]まだまだです。
d)
どの~
34.
せんせい
a)
bác sĩ (cách gọi bác sĩ)
b)
quần áo lót
c)
áo khoác
d)
bồn tắm
35.
quần áo lót
a)
したぎ
b)
うわぎ
c)
[お]ふろ
d)
くすり
36.
rửa
a)
あらいます
b)
できます
c)
nhất định, rất
d)
Thật không ạ?
37.
ちょうし
a)
tình trạng, trạng thái
b)
trong tình trạng xấu
c)
trong tình trạng tốt
d)
yếu
38.
dần dần
a)
だんだん
b)
いちども
c)
いちど
d)
ひ
39.
tìm hiểu, điều tra, xem
a)
しらべます
b)
[ビザが~]いります
c)
しゅうりします
d)
なおします
40.
しあい
a)
trận đấu
b)
tin tức, bản tin
c)
chính trị
d)
ghê quá, giỏi quá
41.
sự lãng phí
a)
むだ
b)
ユーモア
c)
[お]はなし
d)
いけん
42.
タイ
a)
Thái Lan
b)
Hàn Quốc
c)
Indonesia
d)
Ấn Độ
43.
Ấn Độ
a)
インド
b)
イギリス
c)
アメリカ
d)
ドイツ
44.
おみやげ
a)
quà đặc sản
b)
Socola
c)
cái ghế
d)
cái bàn
45.
cặp sách, túi sách
a)
かばん
b)
かさ
c)
とけい
d)
かぎ
46.
かいぎしつ
a)
phòng họp
b)
văn phòng
c)
nhà ăn
d)
nhà vệ sinh
47.
chỗ đó, đó
a)
そこ
b)
ここ
c)
どちら
d)
あちら
48.
mười nghìn, vạn
a)
まん
b)
せん
c)
ひゃく
d)
いくら
49.
けさ
a)
sáng nay
b)
ngày kia
c)
ngày mai
d)
hôm nay
50.
bách hóa
a)
デパート
b)
びじゅつかん
c)
としょかん
d)
ゆうびんきょく
51.
thứ bảy
a)
どようび
b)
きんようび
c)
もくようび
d)
すいようび
52.
せんしゅう
a)
tuần trước
b)
tháng sau
c)
tháng này
d)
tuần sau
53.
trường học
a)
がっこう
b)
えき
c)
スーパー
d)
ひこうき
54.
ngày mồng 9, 9 ngày
a)
ここのか
b)
ようか
c)
なのか
d)
むいか
55.
くだもの
a)
hoa quả, trái cây
b)
rau
c)
cá
d)
thịt
56.
hút [thuốc lá]
a)
すいます
b)
のみます
c)
たべます
d)
とります
57.
quần vợt
a)
テニス
b)
しゅくだい
c)
にわ
d)
レストラン
58.
かみ
a)
giấy
b)
cái tẩy
c)
băng dính
d)
cái dập ghim
59.
thìa
a)
スプーン
b)
はし
c)
て
d)
[でんわを~]かけます
60.
しずか[な]
a)
yên tĩnh
b)
đẹp, sạch
c)
đẹp trai
d)
lớn, to
61.
りょう
a)
kí túc xá
b)
nơi, chỗ
c)
xe ô tô
d)
đồ ăn
62.
tốt
a)
いい(よい)
b)
ふるい
c)
あたらしい
d)
ちいさい
63.
Thế à.
a)
そうですね。
b)
おげんきですか。
c)
~が、~
d)
そして
64.
じかん
a)
thời gian
b)
vé (xem hòa nhạc, xem phim)
c)
tiền lẻ
d)
chữ La Mã
65.
bài hát
a)
うた
b)
おんがく
c)
ダンス
d)
やきゅう
66.
Không được à?
a)
だめですか。
b)
[~は]ちょっと…。
c)
いっしょにいかがですか。
d)
ああ
67.
なか
a)
trong, giữa
b)
trái
c)
phải
d)
sau
68.
tỉnh
a)
けん
b)
のりば
c)
~や
d)
ほんや
69.
~かい
a)
~ lần
b)
~ tờ, tấm
c)
~ cái ( đếm máy móc, xe cộ v.v.)
d)
~ người
70.
ちょっと~まで。
a)
Tôi đi ~ một chút.
b)
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
c)
Trời đẹp nhỉ.
d)
xin chào quý khách.
71.
gửi bằng đường hàng không
a)
こうくうびん
b)
エアメール
c)
かきとめ
d)
そくたつ
72.
すずしい
a)
mát
b)
ấm
c)
ít [người]
d)
nhiều [người]
73.
つかれました
a)
Tôi mệt rồi
b)
Nhưng
c)
Ghê quá nhỉ./ hay quá nhỉ.
d)
Anh/Chị đã về đấy à. (dùng để nói với ai đó mới về đến nhà)
74.
lá đỏ
a)
もみじ
b)
いけばな
c)
てんぷら
d)
おすし
75.
どこか
a)
đâu đó, chỗ nào đó
b)
cái gì đó
c)
cuối tuần
d)
việc đăng ký
76.
đói !
a)
おなかがすきました
b)
どこか
c)
なにか
d)
しゅうまつ
77.
また
a)
lại
b)
ngay, lập tức
c)
chậm, thong thả, thoải mái
d)
cách đọc
78.
thêm một chút nữa thôi
a)
もう すこし
b)
あとで
c)
また
d)
すぐ
79.
bán
a)
うります
b)
つくります
c)
おきます
d)
つかいます
80.
くらい
a)
tối
b)
sáng
c)
ngắn
d)
dài
81.
cho vào, bỏ vào
a)
いれます
b)
[シャワーを~]あびます
c)
のりかえます
d)
[でんしゃを~]おります
82.
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
a)
キャッシュカード
b)
まず
c)
おひきだしですか
d)
[いいえ、]まだまだです。
83.
2,3にち
a)
vài ngày
b)
bác sĩ (cách gọi bác sĩ)
c)
quần áo lót
d)
áo khoác
84.
bác sĩ (cách gọi bác sĩ)
a)
せんせい
b)
したぎ
c)
うわぎ
d)
[お]ふろ
85.
chơi (nhạc cụ)
a)
ひきます
b)
あらいます
c)
できます
d)
nhất định, rất
86.
ゴルフ
a)
gôn (~をします:chơi gôn)
b)
tình trạng, trạng thái
c)
trong tình trạng xấu
d)
trong tình trạng tốt
87.
sắp
a)
もうすぐ
b)
だんだん
c)
いちども
d)
いちど
88.
sửa, chữa
a)
なおします
b)
しらべます
c)
[ビザが~]いります
d)
しゅうりします
89.
アルバイト
a)
công việc làm thêm (~をします: làm thêm)
b)
trận đấu
c)
tin tức, bản tin
d)
chính trị
90.
thiết kế
a)
デザイン
b)
むだ
c)
ユーモア
d)
[お]はなし
91.
かいしゃいん
a)
nhân viên công ty
b)
học sinh, sinh viên
c)
giáo viên
d)
thầy/ cô
92.
thầy/ cô
a)
せんせい
b)
~じん
c)
~ちゃん
d)
~さん
93.
その~
a)
~ đó
b)
~ này
c)
cái kia, kia
d)
cái đó, đó
94.
どうも ありがとう ございます
a)
xin chân thành cảm ơn
b)
cám ơn
c)
không phải, sai rồi
d)
chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho
95.
cái gì
a)
なに
b)
にほんご
c)
えいご
d)
コーヒー
96.
でんわ
a)
máy điện thoại, điện thoại
b)
nhà
c)
công ty
d)
đất nước (của anh/chị)
97.
quầy tiếp tân,
a)
うけつけ
b)
かいぎしつ
c)
じむしょ
d)
しょくどう
98.
やすみます
a)
nghỉ, nghỉ ngơi
b)
làm việc
c)
ngủ, đi ngủ
d)
dậy, thức dậy
99.
どようび
a)
thứ bảy
b)
thứ sáu
c)
thứ năm
d)
thứ tư
100.
mấy giờ
a)
なんじ
b)
はん
c)
~ ふん(~ ぷん)
d)
~ じ
100 %
