wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10/1 ~ 21

Total questions: 100

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
はは
a)
mẹ mình)
b)
bố mình
c)
Giáng sinh
d)
2.
giấy
a)
かみ
b)
けしゴム
c)
セロテープ
d)
ホッチキス
3.
ちいさい
a)
bé, nhỏ
b)
lớn, to
c)
đẹp, hay
d)
tiện lợi
4.
そして
a)
và, thêm nữa
b)
không ~ lắm
c)
rất, lắm
d)
cái nào
5.
thấp
a)
ひくい
b)
やすい
c)
たかい
d)
やさしい
6.
chùa vàng
a)
きんかくじ   
b)
しちにんのさむらい
c)
シャンハイ
d)
ふじさん
7.
だいたい
a)
đại khái, đại thể
b)
tốt, rõ
c)
con cái
d)
vợ mình
8.
chữ Hiragana
a)
ひらがな
b)
かんじ
c)
d)
9.
いぬ
a)
chó
b)
cô con gái
c)
cậu con trai
d)
người đàn bà
10.
có, người và động vật)
a)
います
b)
おんなのこ
c)
おとこのこ
d)
おんなのひと
11.
bên cạnh
a)
となり
b)
そと
c)
なか
d)
ひだり
12.
そくたつ
a)
(bưu phẩm) gửi nhanh
b)
phong bì
c)
bưu thiếp
d)
tem
13.
hai cái
a)
ふたつ
b)
ひとつ
c)
[かいしゃを~] やすみます
d)
かかります
14.
em trai (người khác)
a)
おとうとさん
b)
おとうと
c)
おねえさん
d)
あね
15.
あき
a)
mùa thu
b)
mùa hè
c)
mùa xuân
d)
mùa
16.
mát
a)
すずしい
b)
あたたかい
c)
すくない
d)
おおい
17.
Tôi mệt rồi
a)
つかれました
b)
でも
c)
すごいですね
d)
おかえりなさい
18.
chơi
a)
あそびます
b)
つかれます
c)
むかえます
d)
およぎます
19.
けします
a)
tắt
b)
bật
c)
đóng
d)
mở
20.
đóng
a)
しめます
b)
あけます
c)
けします
d)
つけます
21.
うります
a)
bán
b)
làm, chế tạo, sản xuất
c)
đặt, để
d)
dùng, sử dụng
22.
quần áo
a)
ふく
b)
じこくひょう
c)
カタログ
d)
しりょう
23.
くち
a)
miệng
b)
tai
c)
mắt
d)
mặt
24.
sáng
a)
あかるい
b)
みじかい
c)
ながい
d)
わかい
25.
[レポートを~]だします
a)
nộp[bản/bài báo cáo]
b)
mất, đánh mất
c)
quên
d)
nhớ
26.
mất, đánh mất
a)
なくします
b)
わすれます
c)
おぼえます
d)
[レポートを~]だします
27.
あらいます
a)
rửa
b)
có thể
c)
hát
d)
chơi (nhạc cụ)
28.
― mét
a)
メートル
b)
ピアノ
c)
けんがくします
d)
よやくします
29.
かんぱい
a)
nâng cốc!/cạn chén
b)
cám ơn anh/ chị (dùng để bày tỏ sự cám ơn khi nhận được sự giúp đỡ của ai đó)
c)
sắp
d)
dần dần
30.
bánh ga-tô, bánh ngọt
a)
ケーキ
b)
からだにいい
c)
むり「な」
d)
しかし
31.
giá cả, mức giá, vật giá
a)
ぶっか
b)
ことば
c)
ううん
d)
うん
32.
きっと
a)
chắc chắn, nhất định
b)
chắc, có thể
c)
gần đây
d)
giao thông, đi lại
33.
Anh/chị uống~ (cà-phê, rựu hay cái gì đó) nhé
a)
~でものみませんか。
b)
しばらくですね。
c)
~について
d)
そんなに
34.
びょういん
a)
bệnh viện
b)
đại học, trường đại học
c)
nhà nghiên cứu
d)
bác sĩ
35.
bác sĩ
a)
いしゃ
b)
ぎんこういん
c)
しゃいん
d)
かいしゃいん
36.
ノート
a)
vở
b)
báo
c)
tạp chí
d)
từ điển
37.
cái kia, kia
a)
あれ
b)
それ
c)
これ
d)
あの~
38.
à…..ờ
a)
あのう
b)
そうですか
c)
どうも ありがとう ございます
d)
どうも
39.
ちか
a)
tầng hầm, dưới mặt đất
b)
quầy bán
c)
thuốc lá
d)
rượu vang
40.
thang máy
a)
エレベーター
b)
かいだん
c)
おてあらい
d)
へや
41.
としょかん
a)
thư viện
b)
bưu điện
c)
ngân hàng
d)
bách hóa
42.
~まで
a)
~ đến
b)
~ từ
c)
số bao nhiêu, số mấy
d)
số (số điện thoại, số phòng)
43.
buổi tối, tối
a)
ばん(よる)
b)
ひる
c)
あさ
d)
ごご
44.
がっこう
a)
trường học
b)
về
c)
đến
d)
đi
45.
ここのか
a)
ngày mồng 9, 9 ngày
b)
ngày mồng 8, 8 ngày
c)
ngày mồng 7, 7 ngày
d)
ngày mồng 6, 6 ngày
46.
tuần trước
a)
せんしゅう
b)
ひとりで
c)
かぞく
d)
かのじょ
47.
すいます
a)
hút [thuốc lá]
b)
uống
c)
ăn
d)
xem, nhìn, trông
48.
テニス
a)
quần vợt
b)
bài tập về nhà
c)
vườn
d)
nhà hàng
49.
hoa quả, trái cây
a)
くだもの
b)
やさい
c)
さかな
d)
にく
50.
あげます
a)
cho, tặng
b)
gửi
c)
cắt
d)
dạy
51.
どうぞ おあがりください。
a)
Mời anh vào.
b)
Rất hoan nghênh anh đã đến chơi.
c)
Xin lỗi,
d)
[~] hay nhỉ./ đẹp nhỉ.
52.
mẹ mình)
a)
はは
b)
ちち
c)
クリスマス
d)
きっぷ
53.
やさしい
a)
dễ
b)
khó
c)
lạnh, buốt ( cảm giác)
d)
lạnh, rét ( thời tiết)
54.
ふじさん
a)
Núi Phú Sĩ
b)
Lần sau lại đến chơi nhé.
c)
Sắp đến lúc tôi phải xin phép rồi
d)
Đã ~ rồi nhỉ.
55.
anh đào (hoa, cây)
a)
さくら
b)
あおい
c)
あかい
d)
くろい
56.
スポーツ
a)
thể thao thao
b)
đồ uống
c)
món ăn, việc nấu ăn
d)
kém
57.
もしもし
a)
a-lô
b)
Xin lỗi.
c)
Thật đáng tiếc nhỉ.
d)
tại sao
58.
chồng mình
a)
おっと/しゅじん
b)
ごしゅじん
c)
やくそく
d)
ようじ
59.
ベッド
a)
giường
b)
bàn
c)
tủ lạnh
d)
công tắc
60.
cây, gỗ
a)
b)
ねこ
c)
いぬ
d)
おんなのこ
61.
かかります
a)
mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
b)
ở [Nhật]
c)
có [con]
d)
hai cái
62.
あね
a)
chị gái
b)
anh trai ( người khác)
c)
anh trai
d)
anh chị em
63.
mấy cái, bao nhiêu cái
a)
いくつ
b)
とお
c)
ここのつ
d)
やっつ
64.
tổng cộng
a)
ぜんぶで
b)
~ぐらい
c)
~ねん
d)
~かげつ
65.
せかい
a)
thế giới
b)
biển, đại dương
c)
sân bay
d)
Khách sạn
66.
mùa thu
a)
あき
b)
なつ
c)
はる
d)
きせつ
67.
しょくじします
a)
ăn cơm
b)
mua hàng
c)
kết hôn
d)
ra, ra khỏi [quán giải khát]
68.
đi dạo [ở công viên]
a)
さんぽします
b)
しょくじします
c)
かいものします
d)
けっこんします
69.
てつだいます
a)
giúp
b)
lấy
c)
mang, cầm
d)
rẽ, quẹo [phải]
70.
nói, nói chuyện
a)
はなします
b)
よびます
c)
てつだいます
d)
とります
71.
ふく
a)
quần áo
b)
bảng giờ tàu chạy
c)
ca-ta-lô
d)
tài liệu, tư liệu
72.
nhớ lại, hồi tưởng
a)
おもいだします
b)
とくに
c)
どくしん
d)
プレイガイド   
73.
じんじゃ
a)
đền thờ
b)
chùa
c)
màu xanh lá cây
d)
vòi hoa sen
74.
tai
a)
みみ
b)
c)
かお
d)
かみ
75.
しゅっちょうします
a)
đi công tác
b)
làm thêm, làm quá giờ
c)
lo lắng
d)
mang đến
76.
làm thêm, làm quá giờ
a)
ざんぎょうします
b)
しんぱいします
c)
もってきます
d)
もっていきます
77.
ピアノ
a)
đàn Piano
b)
thăm quan với mục đích học tập
c)
đặt chỗ, đặt trước
d)
lái
78.
động vật
a)
どうぶつ
b)
しゃちょう
c)
ぶちょう
d)
かちょう
79.
trọ [ở khách sạn]
a)
[ホテルに~]とまります
b)
[やまに~]のぼります
c)
せんたくします
d)
そうじします
80.
うん
a)
b)
anh~, cậu~
c)
cậu, bạn
d)
tớ
81.
vừa rồi, hôm nọ
a)
このあいだ
b)
どっち
c)
あっち
d)
そっち
82.
nói
a)
いいます
b)
おもいます
c)
かちます
d)
たります
83.
だれ
a)
ai
b)
bệnh viện
c)
đại học, trường đại học
d)
nhà nghiên cứu
84.
nhà nghiên cứu
a)
けんきゅうしゃ
b)
いしゃ
c)
ぎんこういん
d)
しゃいん
85.
てちょう
a)
sổ tay
b)
vở
c)
báo
d)
tạp chí
86.
~ này
a)
この~
b)
あれ
c)
それ
d)
これ
87.
cám ơn
a)
どうも
b)
あのう
c)
そうですか
d)
ご~
88.
―かい(-がい)
a)
tầng thứ -
b)
tầng hầm, dưới mặt đất
c)
quầy bán
d)
thuốc lá
89.
thang cuốn
a)
エスカレーター
b)
エレベーター
c)
かいだん
d)
おてあらい
90.
びじゅつかん
a)
bảo tàng mỹ thuật
b)
thư viện
c)
bưu điện
d)
ngân hàng
91.
~と
a)
~ và
b)
~ đến
c)
~ từ
d)
số bao nhiêu, số mấy
92.
hôm kia
a)
おととい
b)
ばん(よる)
c)
ひる
d)
あさ
93.
スーパー
a)
siêu thị
b)
trường học
c)
về
d)
đến
94.
とおか
a)
ngày mồng 10, 10 ngày
b)
ngày mồng 9, 9 ngày
c)
ngày mồng 8, 8 ngày
d)
ngày mồng 7, 7 ngày
95.
tuần này
a)
こんしゅう
b)
せんしゅう
c)
ひとりで
d)
かぞく
96.
みます
a)
xem, nhìn, trông
b)
hút [thuốc lá]
c)
uống
d)
ăn
97.
サッカー
a)
bóng đá
b)
quần vợt
c)
bài tập về nhà
d)
vườn
98.
nước
a)
みず
b)
くだもの
c)
やさい
d)
さかな
99.
もらいます
a)
nhận
b)
cho, tặng
c)
gửi
d)
cắt
100.
しつれいします。
a)
Xin phép tôi vào.
b)
Mời anh vào.
c)
Rất hoan nghênh anh đã đến chơi.
d)
Xin lỗi,