Font size
S
M
L
XL
Worksheets4 ~ 10 し ょ く ぎ ょ う - く に (chọn)
Total questions: 100
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Áo sơ mi
a)
シャツ
b)
リモコン
c)
エアコン
d)
テレビ
2.
Đôi giày
a)
くつ
b)
シャツ
c)
リモコン
d)
エアコン
3.
Cái quần
a)
ズボン
b)
くつ
c)
シャツ
d)
リモコン
4.
Khăn tay
a)
ハンカチ
b)
ズボン
c)
くつ
d)
シャツ
5.
Thuốc lá
a)
たばこ
b)
ハンカチ
c)
ズボン
d)
くつ
6.
Tiền
(a)
7.
Điện thoại di động
(a)
8.
Đồng hồ
(a)
9.
Ti vi
(a)
10.
Máy điều hoà
(a)
11.
Cái điều khiển từ xa
(a)
12.
Áo sơ mi
(a)
13.
Đôi giày
(a)
14.
Cái quần
(a)
15.
Khăn tay
(a)
16.
Thuốc lá
(a)
17.
うち
a)
Nhà
b)
Công viên
c)
Siêu thị
d)
Bệnh viện
18.
りょう
a)
Ký túc xá
b)
Nhà
c)
Công viên
d)
Siêu thị
19.
かいしゃ
a)
Công ty
b)
Ký túc xá
c)
Nhà
d)
Công viên
20.
がっこう
a)
Trường học
b)
Công ty
c)
Ký túc xá
d)
Nhà
21.
ぎんこう
a)
Ngân hàng
b)
Trường học
c)
Công ty
d)
Ký túc xá
22.
びょういん
a)
Bệnh viện
b)
Ngân hàng
c)
Trường học
d)
Công ty
23.
スーパー
a)
Siêu thị
b)
Bệnh viện
c)
Ngân hàng
d)
Trường học
24.
こうえん
a)
Công viên
b)
Siêu thị
c)
Bệnh viện
d)
Ngân hàng
25.
Nhà
a)
うち
b)
こうえん
c)
スーパー
d)
びょういん
26.
Ký túc xá
a)
りょう
b)
うち
c)
こうえん
d)
スーパー
27.
Công ty
a)
かいしゃ
b)
りょう
c)
うち
d)
こうえん
28.
Trường học
a)
がっこう
b)
かいしゃ
c)
りょう
d)
うち
29.
Ngân hàng
a)
ぎんこう
b)
がっこう
c)
かいしゃ
d)
りょう
30.
Bệnh viện
a)
びょういん
b)
ぎんこう
c)
がっこう
d)
かいしゃ
31.
Siêu thị
a)
スーパー
b)
びょういん
c)
ぎんこう
d)
がっこう
32.
Công viên
a)
こうえん
b)
スーパー
c)
びょういん
d)
ぎんこう
33.
Nhà
(a)
34.
Ký túc xá
(a)
35.
Công ty
(a)
36.
Trường học
(a)
37.
Ngân hàng
(a)
38.
Bệnh viện
(a)
39.
Siêu thị
(a)
40.
Công viên
(a)
41.
じむしょ
a)
Văn phòng
b)
Nhà vệ sinh
c)
Nhà ăn
d)
Phòng học
42.
かいぎしつ
a)
Phòng họp
b)
Văn phòng
c)
Nhà vệ sinh
d)
Nhà ăn
43.
きょうしつ
a)
Phòng học
b)
Phòng họp
c)
Văn phòng
d)
Nhà vệ sinh
44.
しょくどう
a)
Nhà ăn
b)
Phòng học
c)
Phòng họp
d)
Văn phòng
45.
トイレ
a)
Nhà vệ sinh
b)
Nhà ăn
c)
Phòng học
d)
Phòng họp
46.
Văn phòng
a)
じむしょ
b)
トイレ
c)
しょくどう
d)
きょうしつ
47.
Phòng họp
a)
かいぎしつ
b)
じむしょ
c)
トイレ
d)
しょくどう
48.
Phòng học
a)
きょうしつ
b)
かいぎしつ
c)
じむしょ
d)
トイレ
49.
Nhà ăn
a)
しょくどう
b)
きょうしつ
c)
かいぎしつ
d)
じむしょ
50.
Nhà vệ sinh
a)
トイレ
b)
しょくどう
c)
きょうしつ
d)
かいぎしつ
51.
Văn phòng
(a)
52.
Phòng họp
(a)
53.
Phòng học
(a)
54.
Nhà ăn
(a)
55.
Nhà vệ sinh
(a)
56.
ごはん
a)
Cơm
b)
Mì ( ăn liền),mì (gói)
c)
Trứng
d)
Rau củ
57.
パン
a)
Bánh mì
b)
Cơm
c)
Mì ( ăn liền),mì (gói)
d)
Trứng
58.
にく
a)
Thịt
b)
Bánh mì
c)
Cơm
d)
Mì ( ăn liền),mì (gói)
59.
さかな
a)
Cá
b)
Thịt
c)
Bánh mì
d)
Cơm
60.
やさい
a)
Rau củ
b)
Cá
c)
Thịt
d)
Bánh mì
61.
たまご
a)
Trứng
b)
Rau củ
c)
Cá
d)
Thịt
62.
ラーメン
a)
Mì ( ăn liền),mì (gói)
b)
Trứng
c)
Rau củ
d)
Cá
63.
Cơm
a)
ごはん
b)
ラーメン
c)
たまご
d)
やさい
64.
Bánh mì
a)
パン
b)
ごはん
c)
ラーメン
d)
たまご
65.
Thịt
a)
にく
b)
パン
c)
ごはん
d)
ラーメン
66.
Cá
a)
さかな
b)
にく
c)
パン
d)
ごはん
67.
Rau củ
a)
やさい
b)
さかな
c)
にく
d)
パン
68.
Trứng
a)
たまご
b)
やさい
c)
さかな
d)
にく
69.
Mì ( ăn liền),mì (gói)
a)
ラーメン
b)
たまご
c)
やさい
d)
さかな
70.
Cơm
(a)
71.
Bánh mì
(a)
72.
Thịt
(a)
73.
Cá
(a)
74.
Rau củ
(a)
75.
Trứng
(a)
76.
Mì ( ăn liền),mì (gói)
(a)
77.
トマト
a)
Cà chua
b)
Táo
c)
Dưa leo
d)
Bắp cải
78.
キャベツ
a)
Bắp cải
b)
Cà chua
c)
Táo
d)
Dưa leo
79.
きゅうり
a)
Dưa leo
b)
Bắp cải
c)
Cà chua
d)
Táo
80.
いちご
a)
Dâu
b)
Chuối
c)
Táo
d)
Quýt
81.
すいか
a)
Dưa hấu
b)
Dâu
c)
Chuối
d)
Táo
82.
みかん
a)
Quýt
b)
Dưa hấu
c)
Dâu
d)
Chuối
83.
りんご
a)
Táo
b)
Quýt
c)
Dưa hấu
d)
Dâu
84.
バナナ
a)
Chuối
b)
Táo
c)
Quýt
d)
Dưa hấu
85.
Cà chua
a)
トマト
b)
りんご
c)
きゅうり
d)
キャベツ
86.
Bắp cải
a)
キャベツ
b)
トマト
c)
りんご
d)
きゅうり
87.
Dưa leo
a)
きゅうり
b)
キャベツ
c)
トマト
d)
りんご
88.
Dâu
a)
いちご
b)
バナナ
c)
りんご
d)
みかん
89.
Dưa hấu
a)
すいか
b)
いちご
c)
バナナ
d)
りんご
90.
Quýt
a)
みかん
b)
すいか
c)
いちご
d)
バナナ
91.
Táo
a)
りんご
b)
みかん
c)
すいか
d)
いちご
92.
Chuối
a)
バナナ
b)
りんご
c)
みかん
d)
すいか
93.
Cà chua
(a)
94.
Bắp cải
(a)
95.
Dưa leo
(a)
96.
Dâu
(a)
97.
Dưa hấu
(a)
98.
Quýt
(a)
99.
Táo
(a)
100.
Chuối
(a)
Reset
